misrepresentation

/'mis,reprizen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
misrepresentation

A lawyer points out the misrepresentation in the contract.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trình bày sai, sự miêu tả sai: Hành động cung cấp thông tin hoặc hình ảnh không chính xác, không đúng với thực tế về một người, sự vật hoặc sự việc.
    • Sự xuyên tạc, sự bóp méo: Hành động cố ý thay đổi hoặc diễn giải sai lệch các sự kiện, lời nói hoặc ý nghĩa, thường với mục đích lừa dối hoặc gây hiểu lầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The advertisement was removed due to its misrepresentation of the product's capabilities. (Quảng cáo đã bị gỡ xuống sự trình bày sai về khả năng của sản phẩm.)
    • The politician accused the newspaper of misrepresentation of his statements. (Chính trị gia đó cáo buộc tờ báo đã xuyên tạc các phát biểu của ông ta.)
    • Signing a contract based on misrepresentation can make it invalid. ( một hợp đồng dựa trên sự trình bày sai có thể khiến trở nên vô hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fraudulent misrepresentation": Sự trình bày sai gian lận. Đây một khái niệm pháp khi một bên cố ý đưa ra thông tin sai sự thật để bên kia ký kết hợp đồng.

    • The court found him guilty of fraudulent misrepresentation. (Tòa án phát hiện anh ta phạm tội trình bày sai gian lận.)
  • "Innocent misrepresentation": Sự trình bày sai vô ý. Xảy ra khi một người đưa ra thông tin sai nhưng không biết hoặc không ý định lừa dối.

    • The seller's claim was an innocent misrepresentation, not fraud. (Tuyên bố của người bán một sự trình bày sai vô ý, không phải gian lận.)
Biến thể từ gần giống
  • Misrepresent (động từ): Trình bày sai, xuyên tạc.

    • He misrepresented the facts to win the argument. (Anh ta xuyên tạc sự thật để thắng cuộc tranh luận.)
  • Misrepresentative (tính từ): tính chất trình bày sai, xuyên tạc.

    • The article was highly misrepresentative of the event. (Bài báo đó xuyên tạc sự kiện một cách nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Distortion: Sự bóp méo, xuyên tạc.
  • Falsification: Sự giả mạo, sự bịa đặt.
  • Deception: Sự lừa dối.
  • Misstatement: Sự phát biểu sai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "misrepresentation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "misrepresent").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "misrepresentation").

misrepresentation

A lawyer points out the misrepresentation in the contract.

danh từ
  1. sự trình bày sai, sự miêu tả sai
  2. sự xuyên tạc, sự bóp méo (sự việc)

Từ đồng nghĩa