missel
/'mizəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sách kinh lễ: Một cuốn sách dùng trong nghi lễ của một số nhà thờ Công giáo, đặc biệt là trong quá khứ, chứa đựng các bài đọc, kinh nguyện và nghi thức cho Thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prêtre a consulté le missel pendant la cérémonie. (Vị linh mục đã tra cứu sách kinh lễ trong buổi lễ.)
- Ce missel ancien est très précieux. (Cuốn sách kinh lễ cổ này rất quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "missel romain": sách kinh lễ theo nghi thức Rôma, là ấn bản chuẩn mực được sử dụng rộng rãi trong Giáo hội Công giáo La Mã.
- La réforme liturgique a introduit un nouveau missel romain. (Cải cách phụng vụ đã giới thiệu một sách kinh lễ Rôma mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Missel propre (cụm danh từ): sách kinh lễ riêng, phần của sách kinh lễ chứa các nghi thức đặc thù cho một giáo phận, dòng tu hoặc thánh lễ đặc biệt.
- Paroissien (danh từ giống đực): sách nguyện, một loại sách kinh dành cho giáo dân, thường chứa các kinh nguyện cơ bản và phần Thánh lễ, đơn giản hơn so với "missel" dành cho giáo sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Livre liturgique: sách phụng vụ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại sách nghi lễ khác nhau, không chỉ riêng cho Thánh lễ).
danh từ giống đực
- (tôn giáo) sách kinh lễ