missile
/'misail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tên lửa: Vũ khí có khả năng tự bay hoặc được phóng đi, thường mang theo đầu đạn, được dẫn đường đến mục tiêu từ xa.
- Vật được phóng/ném đi: (Nghĩa rộng) Bất kỳ vật thể nào được phóng hoặc ném với mục đích đánh trúng một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'armée a testé un nouveau missile. (Quân đội đã thử nghiệm một tên lửa mới.)
- Le missile a atteint sa cible avec précision. (Tên lửa đã đánh trúng mục tiêu của nó một cách chính xác.)
- Les enfants lançaient des missiles de neige. (Bọn trẻ ném những quả cầu tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lancer un missile": phóng một tên lửa.
- Le sous-marin peut lancer des missiles depuis les profondeurs. (Tàu ngầm có thể phóng tên lửa từ dưới độ sâu.)
"Missile guidé": tên lửa có điều khiển/dẫn đường.
- La technologie des missiles guidés est très complexe. (Công nghệ tên lửa dẫn đường rất phức tạp.)
Biến thể và từ liên quan
- Missile air-air (cụm danh từ): tên lửa không đối không (được phóng từ máy bay để tiêu diệt mục tiêu trên không).
- Missile sol-air (cụm danh từ): tên lửa đất đối không (được phóng từ mặt đất để tiêu diệt mục tiêu trên không).
- Missile balistique (cụm danh từ): tên lửa đạn đạo (bay theo quỹ đạo parabol).
- Missile de croisière (cụm danh từ): tên lửa hành trình (bay ở độ cao thấp, theo địa hình).
Từ đồng nghĩa
- Projectile: đạn, vật được bắn/phóng ra (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả đạn pháo, đạn súng...).
- Fusée: tên lửa, hỏa tiễn (thường dùng trong ngữ cảnh dân sự hoặc khoa học, như tên lửa đẩy).
Cụm từ liên quan
Système de missile (cụm danh từ): hệ thống tên lửa.
- Ils ont modernisé leur système de missile de défense. (Họ đã hiện đại hóa hệ thống tên lửa phòng thủ của mình.)
Base de missiles (cụm danh từ): căn cứ tên lửa.
- La base de missiles est hautement sécurisée. (Căn cứ tên lửa được bảo vệ an ninh cao độ.)
{{missile}}
danh từ giống đực
- tên lửa
- Missile air-airtên lửa không đối không