missive

/'misiv/
Học thuật
Thân thiện
missive

Une femme écrit une missive à son amie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Bức thư: Một văn bản viết tay hoặc đánh máy được gửi đi để truyền đạt thông tin, thường tính chất trang trọng hoặc chính thức hơn một thư thông thường.
  2. Tính từ:

    • (Dùng trong cụm "lettre missive"): Thuộc về thư từ, dùng để gửi đi. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ; khi là tính từ, thường xuất hiện trong cụm cố định "lettre missive".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il a reçu une longue missive de son avocat. (Anh ấy đã nhận được một bức thư dài từ luật sư của mình.)
    • La missive officielle est arrivée ce matin. (Bức thư chính thức đã đến sáng nay.)
  • Tính từ (trong cụm cố định):

    • Veuillez trouver ci-joint la lettre missive. (Vui lòng tìm thấy bức thư đính kèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Missive" thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương. có thể ám chỉ một bức thư quan trọng, dài, hoặc tính chất nghiêm túc (như thư khiếu nại, thư chính thức, thư tình trang trọng). Trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng "lettre" hoặc "courrier" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Lettre (n.f): Thư. Từ thông dụng phổ biến nhất.
  • Courrier (n.m): Thư từ, thư tín (nói chung); có thể chỉ cả thư điện tử.
  • Épître (n.f): Thư, thường dùng trong văn chương hoặc với nghĩa bóng, chỉ một bài viết dài tính chất giáo huấn.
Từ đồng nghĩa
  • Lettre: thư.
  • Écrit: Văn bản viết.
  • Pli: thư (nghĩa bóng, chỉ toàn bộ bức thư).
Thành ngữ liên quan
  • Lettre missive: Cụm từ cố định, đồng nghĩa với "missive" khi là danh từ, nhấn mạnh đâymột văn bản được gửi đi.
missive

Une femme écrit une missive à son amie.

danh từ giống cái
  1. bức thư
    • Envoyer une missive
      gửi một bức thư
tính từ
  1. (Letttre missive) thư

Từ gần giống