missive
/'misiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư, công văn: Một văn bản viết chính thức hoặc trang trọng, thường được gửi đi cho một người hoặc tổ chức cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ambassador received a confidential missive from the foreign ministry. (Đại sứ nhận được một công văn mật từ bộ ngoại giao.)
- He carefully preserved the missive from his grandfather. (Anh ấy cẩn thận lưu giữ bức thư của ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A diplomatic missive": Một công hàm ngoại giao.
- The crisis was preceded by an exchange of sharp diplomatic missives. (Cuộc khủng hoảng được báo trước bằng một cuộc trao đổi các công hàm ngoại giao gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Letter (n): Thư. Từ thông dụng và rộng nghĩa hơn, có thể dùng cho cả văn bản trang trọng và không trang trọng.
- Dispatch (n): Công văn, báo cáo nhanh. Thường dùng cho thông tin chính thức được gửi đi nhanh chóng, đặc biệt từ một phóng viên hoặc quan chức.
- Communiqué (n): Thông cáo. Một thông báo chính thức được phát ra, thường cho công chúng.
Từ đồng nghĩa
- Epistle: Thư, thư tín (mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa).
- Correspondence: Thư từ (chỉ chung việc trao đổi thư).
Lưu ý
- "Missive" là một từ trang trọng, thường được dùng trong văn cảnh chính thức, hành chính, ngoại giao hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "letter" hoặc "email" hơn.
danh từ
- thư, công văn
tính từ
- đã gửi; sắp gửi chính thức