massif
/'mæsi:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Khối núi: Một nhóm núi hoặc một khối đá lớn, đồ sộ tạo thành một đơn vị địa lý riêng biệt.
- Luống cây, khóm cây: Một khu vực trong vườn được trồng dày đặc một loại cây hoặc hoa nào đó, thường có hình dạng được quy hoạch.
- (Xây dựng) Khối xây đặc: Một cấu trúc xây dựng lớn, đặc, không có khoảng trống bên trong.
Tính từ:
- (Cả) khối, to xù: Có kích thước lớn, đồ sộ, nặng nề.
- Đông đảo, dày đặc, hàng loạt: Diễn ra với số lượng rất lớn, tập trung cao độ.
- Liều cao (dùng trong y học, dược học): Chỉ một liều lượng thuốc rất lớn.
- (Nghĩa bóng) Thô kệch, nặng nề: Dùng để chỉ tư tưởng, phong cách thiếu tinh tế, tế nhị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le massif du Mont-Blanc est célèbre. (Khối núi Mont-Blanc rất nổi tiếng.)
- Elle a planté un beau massif de tulipes. (Cô ấy đã trồng một khóm hoa tulip rất đẹp.)
- Le mur est constitué d'un massif de pierre. (Bức tường được cấu thành từ một khối xây đặc bằng đá.)
Tính từ:
- Une porte massive en chêne. (Một cánh cửa sồi to xù.)
- Une grève massive a paralysé la ville. (Một cuộc đình công đông đảo đã làm tê liệt thành phố.)
- Le médecin a prescrit une dose massive d'antibiotiques. (Bác sĩ đã kê một liều cao thuốc kháng sinh.)
- Un style d'écriture un peu massif. (Một phong cách viết hơi nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire massif": Hành động tập thể, đồng loạt với số lượng lớn.
- Les électeurs ont fait massif pour ce candidat. (Cử tri đã bỏ phiếu ồ ạt cho ứng cử viên này.)
"Or massif": Vàng khối, vàng nguyên chất, không phải vàng mạ hay hợp kim.
- Une bague en or massif. (Một chiếc nhẫn vàng khối.)
Biến thể và từ gần giống
Massivement (phó từ): Một cách ồ ạt, đông đảo, với số lượng lớn.
- La population a massivement voté. (Người dân đã bỏ phiếu ồ ạt.)
Massifier (động từ): Làm cho trở nên đại trà, hàng loạt; tập trung thành khối lớn.
- Massifier une production. (Sản xuất đại trà một mặt hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khối núi): Chaîne de montagnes (dãy núi), bloc (khối).
- Tính từ (to lớn): Énorme (khổng lồ), imposant (đồ sộ), lourd (nặng).
- Tính từ (đông đảo): Important (quan trọng, lớn), nombreux (nhiều), considérable (đáng kể).
Thành ngữ liên quan
- "Faire le poids" (nghĩa bóng, gần với tính từ ): Có tầm quan trọng, có sức nặng.
- Son argument ne fait pas le poids. (Lập luận của anh ta không có sức nặng.)
tính từ
- (cả) khối
- Or massifvàng khối
- to xù
- Une colonne massivecái cột to xù
- đông đảo, dày đặc, hàng loạt
- Manifestation massivecuộc biểu tình đông đảo
- Bombardement massifsự ném bom dày đặc
- Départs massifs en vacancesđi nghỉ hàng loạt
- Dose massiveliều cao
- (nghĩa bóng) thô kệch, nặng nề
- Esprit massiftrí óc thô kệch
danh từ giống đực
- khối núi
- lùm cây, khóm
- Un massif de rosesmột khóm hồng
- (xây dựng) khối xây đặc