massif

/'mæsi:f/
Học thuật
Thân thiện
massif

Le jardinier plante un massif de tulipes rouges et jaunes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Khối núi: Một nhóm núi hoặc một khối đá lớn, đồ sộ tạo thành một đơn vị địariêng biệt.
    • Luống cây, khóm cây: Một khu vực trong vườn được trồng dày đặc một loại cây hoặc hoa nào đó, thường hình dạng được quy hoạch.
    • (Xây dựng) Khối xây đặc: Một cấu trúc xây dựng lớn, đặc, không khoảng trống bên trong.
  2. Tính từ:

    • (Cả) khối, to xù: kích thước lớn, đồ sộ, nặng nề.
    • Đông đảo, dày đặc, hàng loạt: Diễn ra với số lượng rất lớn, tập trung cao độ.
    • Liều cao (dùng trong y học, dược học): Chỉ một liều lượng thuốc rất lớn.
    • (Nghĩa bóng) Thô kệch, nặng nề: Dùng để chỉ tư tưởng, phong cách thiếu tinh tế, tế nhị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le massif du Mont-Blanc est célèbre. (Khối núi Mont-Blanc rất nổi tiếng.)
    • Elle a planté un beau massif de tulipes. ( ấy đã trồng một khóm hoa tulip rất đẹp.)
    • Le mur est constitué d'un massif de pierre. (Bức tường được cấu thành từ một khối xây đặc bằng đá.)
  • Tính từ:

    • Une porte massive en chêne. (Một cánh cửa sồi to xù.)
    • Une grève massive a paralysé la ville. (Một cuộc đình công đông đảo đã làm tê liệt thành phố.)
    • Le médecin a prescrit une dose massive d'antibiotiques. (Bác sĩ đã một liều cao thuốc kháng sinh.)
    • Un style d'écriture un peu massif. (Một phong cách viết hơi nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire massif": Hành động tập thể, đồng loạt với số lượng lớn.

    • Les électeurs ont fait massif pour ce candidat. (Cử tri đã bỏ phiếu ồ ạt cho ứng cử viên này.)
  • "Or massif": Vàng khối, vàng nguyên chất, không phải vàng mạ hay hợp kim.

    • Une bague en or massif. (Một chiếc nhẫn vàng khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Massivement (phó từ): Một cách ồ ạt, đông đảo, với số lượng lớn.

    • La population a massivement voté. (Người dân đã bỏ phiếu ồ ạt.)
  • Massifier (động từ): Làm cho trở nên đại trà, hàng loạt; tập trung thành khối lớn.

    • Massifier une production. (Sản xuất đại trà một mặt hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khối núi): Chaîne de montagnes (dãy núi), bloc (khối).
  • Tính từ (to lớn): Énorme (khổng lồ), imposant (đồ sộ), lourd (nặng).
  • Tính từ (đông đảo): Important (quan trọng, lớn), nombreux (nhiều), considérable (đáng kể).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le poids" (nghĩa bóng, gần với tính từ ): tầm quan trọng, sức nặng.
    • Son argument ne fait pas le poids. (Lập luận của anh ta không sức nặng.)
massif

Le jardinier plante un massif de tulipes rouges et jaunes.

tính từ
  1. (cả) khối
    • Or massif
      vàng khối
  2. to xù
    • Une colonne massive
      cái cột to xù
  3. đông đảo, dày đặc, hàng loạt
    • Manifestation massive
      cuộc biểu tình đông đảo
    • Bombardement massif
      sự ném bom dày đặc
    • Départs massifs en vacances
      đi nghỉ hàng loạt
    • Dose massive
      liều cao
  4. (nghĩa bóng) thô kệch, nặng nề
    • Esprit massif
      trí óc thô kệch
danh từ giống đực
  1. khối núi
  2. lùm cây, khóm
    • Un massif de roses
      một khóm hồng
  3. (xây dựng) khối xây đặc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "massif"