missus

/'misiz/ Cách viết khác : (missus) /'misəz/
danh từ
  1. , thưa (tiếng người hầu dùng để thưa với bà chủ)
    • yes, missis
      thưa , vâng
  2. (the missis)(đùa cợt) vợ, , bu n

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

missus
The missus is watering the flowers in the garden.