missus
/'misiz/ Cách viết khác : (missus) /'misəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục):
- Vợ, bà xã: Từ dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng để chỉ vợ của ai đó.
- Thưa bà: Cách xưng hô cũ, thường được người giúp việc dùng để gọi bà chủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chỉ vợ):
- I need to ask the missus before I agree. (Tôi cần hỏi vợ tôi trước khi đồng ý.)
- How's your missus doing? (Bà xã của anh dạo này thế nào?)
Danh từ (Cách xưng hô):
- "Would you like more tea, missus?" asked the maid. ("Bà có muốn thêm trà không ạ?" người hầu gái hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The missus": Một cách nói thân mật, hơi mang tính khôi hài để chỉ vợ của người nói hoặc người nghe.
- I can't go out tonight, the missus has other plans for us. (Tối nay tôi không đi chơi được, bà xã tôi có kế hoạch khác cho hai đứa rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Missis: Cách viết khác, cùng nghĩa với "missus".
- Mrs. (viết tắt): Danh hiệu trang trọng đặt trước họ của người phụ nữ đã kết hôn (ví dụ: Mrs. Smith).
- Wife: Từ trang trọng và phổ biến hơn để chỉ "vợ".
Từ đồng nghĩa
- Wife: vợ (từ trang trọng và phổ biến nhất).
- Spouse: phối ngẫu, vợ/chồng (từ trang trọng, trung lập về giới tính).
Lưu ý sử dụng
- Từ "missus" mang sắc thái rất thân mật, suồng sã và đôi khi khôi hài. Nó không phù hợp cho các ngữ cảnh trang trọng.
- Cách dùng "missus" để người hầu gọi bà chủ hiện nay đã lỗi thời và ít phổ biến.
- Khi viết, thường thấy dạng "the missus" hơn là dùng đơn lẻ.
danh từ
- Bà, thưa bà (tiếng người hầu dùng để thưa với bà chủ)
- yes, missisthưa bà, vâng
- (the missis)(đùa cợt) vợ, bà xã, bu n