missis
/'misiz/ Cách viết khác : (missus) /'misəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bà, thưa bà: Một cách xưng hô lịch sự, thường được người giúp việc hoặc nhân viên sử dụng để gọi hoặc thưa với người phụ nữ chủ nhà.
- Vợ, bà xã: (Cách dùng thân mật, đôi khi hài hước) Dùng để chỉ vợ của một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Would you like more tea, missis?" ("Bà có muốn thêm trà không ạ?")
- "I'll have to ask the missis if we're free on Saturday." ("Tôi sẽ phải hỏi bà xã nhà tôi xem chúng tôi có rảnh vào thứ Bảy không.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "The missis": Một cụm từ cố định, dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã để ám chỉ vợ của người nói hoặc người nghe.
- He's gone shopping with the missis. (Anh ấy đã đi mua sắm với bà xã rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Missus: Cách viết khác phổ biến hơn của "missis", cùng nghĩa và cách dùng.
- Madam: Từ trang trọng hơn, cũng dùng để xưng hô lịch sự với một phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
- Wife: vợ (từ tiêu chuẩn, trung lập).
- Mrs.: Bà (dùng trước họ, trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "missis" (hay "missus") chủ yếu được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, suồng sã hoặc cổ xưa. Trong bối cảnh trang trọng, nên dùng "Madam" hoặc "Mrs. [Họ]".
- Khi dùng với nghĩa "vợ", từ này thường xuất hiện trong cụm "the missis" và phổ biến trong tiếng Anh-Anh hơn là tiếng Anh-Mỹ.
danh từ
- Bà, thưa bà (tiếng người hầu dùng để thưa với bà chủ)
- yes, missisthưa bà, vâng
- (the missis)(đùa cợt) vợ, bà xã, bu n