miséréré

Học thuật
Thân thiện
miséréré

Le chanteur entonne un miséréré lors du concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài thánh ca "Xin thương xót": Tên một bài thánh ca hoặc bản nhạc phổ biến trong nghi lễ Công giáo, bắt đầu bằng từ "Miserere" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "Xin thương xót".
    • Sự than van, lời than vãn: Cách dùng thông tục để chỉ một lời than phiền, than vãn kéo dài đầy vẻ thảm thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chœur a interprété le célèbre miséréré de Gregorio Allegri. (Dàn hợp xướng đã trình bày bài "Xin thương xót" nổi tiếng của Gregorio Allegri.)
    • Arrête ton miséréré ! Personne n'est intéressé par tes plaintes. (Thôi ngay cái tràng than vãn của anh đi! Không ai quan tâm đến những lời phàn nàn của anh cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chanter un miséréré": than van, than thở một cách thảm thiết.
    • Depuis son échec, il ne fait que chanter un miséréré. (Từ sau thất bại, anh ta chỉ suốt ngày than vãn thảm thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Miserere (danh từ giống đực): Đâytừ gốc Latinh hình thức phổ biến hơn, cùng nghĩa với "miséréré". "Miséréré" là cách viết dấu theo tiếng Pháp.
    • Le psaume 51 est aussi appelé le Miserere. (Thánh vịnh 51 còn được gọi là Miserere.)
Từ đồng nghĩa
  • Plainte (n): lời than phiền.
  • Gémissement (n): tiếng rên rỉ, than van.
  • Lamentation (n): sự than khóc, ai oán.
Thành ngữ liên quan
  • Faire un miséréré: than vãn, làm ra vẻ thảm thương.
    • Il fait un miséréré à chaque fois qu'il doit travailler. (Hắn làm ra vẻ thảm thương mỗi khi phải làm việc.)
miséréré

Le chanteur entonne un miséréré lors du concert.

  1. xem miserere

Từ gần giống

Từ chứa "miséréré"