mitigable

Học thuật
Thân thiện
mitigable

The company's mitigable risks were addressed in the new policy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể được làm cho nhẹ bớt, giảm bớt: Chỉ một tình trạng, hậu quả hoặc cảm giác tiêu cực nào đó khả năng được làm cho ít nghiêm trọng, ít khắc nghiệt hoặc ít đau đớn hơn.
    • Có thể được làm cho khuây khỏa: Chỉ một nỗi buồn, sự đau khổ về tinh thần khả năng được xoa dịu, an ủi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pain is severe but mitigable with proper medication. (Cơn đau nghiêm trọng nhưng có thể giảm bớt bằng thuốc thích hợp.)
    • The environmental impact of the project is mitigable through careful planning. (Tác động môi trường của dự án có thể được giảm thiểu thông qua việc lập kế hoạch cẩn thận.)
    • Her grief was deep but mitigable by the support of friends. (Nỗi đau buồn của ấy sâu sắc nhưng có thể được an ủi bởi sự hỗ trợ của bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mitigable risk": rủi ro có thể giảm thiểu.
    • Investors were reassured that the financial risks were mitigable. (Các nhà đầu được trấn an rằng những rủi ro tài chính có thể giảm thiểu.)
  • "mitigable factor": yếu tố có thể khắc phục/hóa giải.
    • The delay is a mitigable factor if we allocate more resources. (Sự chậm trễ một yếu tố có thể khắc phục nếu chúng ta phân bổ thêm nguồn lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Mitigate (động từ): làm dịu, giảm nhẹ, hóa giải.
    • We need to mitigate the effects of climate change. (Chúng ta cần giảm nhẹ những tác động của biến đổi khí hậu.)
  • Mitigation (danh từ): sự giảm nhẹ, sự hóa giải.
    • Disaster mitigation plans are essential. (Các kế hoạch giảm nhẹ thiên tai rất cần thiết.)
  • Unmitigable (tính từ): không thể giảm nhẹ, không thể xoa dịu.
    • Some losses are unmitigable. (Một số mất mát không thể xoa dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Alleviable: có thể làm giảm nhẹ, có thể làm dịu bớt.
  • Reducible: có thể giảm bớt, có thể thu nhỏ.
  • Relievable: có thể làm cho nhẹ bớt, có thể cứu trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "mitigate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "mitigable").

mitigable

The company's mitigable risks were addressed in the new policy.

Adjective
  1. có thể được làm cho nhẹ bớt, giảm bớt, làm cho khuây khỏa

Từ tương tự

Từ chứa "mitigable"