mitrailleur
/,mitrai'ə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người phụ trách súng máy, người bắn súng máy: Chỉ một quân nhân có nhiệm vụ vận hành và bắn súng máy.
- (Trong không quân): Chỉ thành viên phi hành đoàn chuyên phụ trách vũ khí súng máy trên máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mitrailleur a pris position derrière son arme. (Người bắn súng máy đã vào vị trí sau khẩu súng của mình.)
- Pendant la Première Guerre mondiale, le rôle du mitrailleur était crucial dans les tranchées. (Trong Thế chiến thứ nhất, vai trò của người bắn súng máy là rất quan trọng trong các chiến hào.)
- Mitrailleur à bord d'un avion, il devait viser les avions ennemis. (Là người phụ trách súng máy trên máy bay, anh ta phải nhắm bắn các máy bay địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mitrailleur de char": Xạ thủ súng máy trên xe tăng.
- Le mitrailleur de char surveillait les alentours. (Xạ thủ súng máy trên xe tăng quan sát khu vực xung quanh.)
"Poste de mitrailleur": Vị trí của người bắn súng máy.
- Il a été assigné au poste de mitrailleur. (Anh ấy được phân công vào vị trí người bắn súng máy.)
Biến thể và từ liên quan
Mitrailleuse (danh từ giống cái): Súng máy.
- La mitrailleuse était une arme redoutable. (Súng máy là một vũ khí đáng sợ.)
Mitrailler (động từ): Bắn liên thanh, bắn bằng súng máy; (nghĩa bóng) chất vấn dồn dập.
- L'avion a mitraillé la position ennemie. (Máy bay đã bắn liên thanh vào vị trí của địch.)
Từ đồng nghĩa
- Tireur à la mitrailleuse: Người bắn súng máy.
- Servant de mitrailleuse: Người phục vụ (vận hành) súng máy.
Ghi chú về cách dùng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
- Là danh từ chỉ người, không dùng để chỉ chính khẩu súng (để chỉ khẩu súng, dùng "mitrailleuse").
danh từ giống đực
- người phụ trách súng máy, người bắn súng máy
- Mitrailleur à bord d'un avionngười phụ trách súng máy trên máy bay