mitrailler

ngoại động từ
  1. bắn súng máy vào
    • Mitrailler une position
      bắn súng máy vào một vị trí
  2. (thân mật) chụp lia lịa
    • Les photographes ont mitraillé l'actrice
      các nhà nhiếp ảnh chụp lia lịa diễn viên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống