mitrailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắn súng máy vào: Hành động dùng súng máy để bắn liên tục vào một mục tiêu.
- (Thân mật) Chụp lia lịa, chụp liên tục: Hành động chụp ảnh một cách nhanh chóng, liên tục, dồn dập như kiểu bắn súng máy.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les soldats ont mitraillé les positions ennemies. (Những người lính đã bắn súng máy vào các vị trí của quân địch.)
- Les paparazzis ont mitraillé la célébrité à sa sortie de l'aéroport. (Các tay săn ảnh đã chụp lia lịa người nổi tiếng khi cô ấy rời sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire mitrailler" (thân mật): Bị chụp ảnh liên tục, bị "bắn" bằng máy ảnh.
- La star s'est fait mitrailler par les photographes. (Ngôi sao đã bị các nhiếp ảnh gia chụp lia lịa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitraillage (danh từ giống đực): Hành động bắn súng máy; (nghĩa bóng) sự chụp ảnh liên tục.
- Le mitraillage des positions a duré toute la nuit. (Cuộc bắn phá bằng súng máy vào các vị trí đã kéo dài suốt đêm.)
- Mitraillette (danh từ giống cái): Súng tiểu liên.
- Mitrailleur (danh từ giống đực): Xạ thủ súng máy.
Từ đồng nghĩa
- Canarder: Bắn phá, nã đạn vào (nghĩa quân sự).
- Photographier en rafale: Chụp ảnh liên thanh (nghĩa nhiếp ảnh).
- Fusiller (nghĩa bóng, thân mật): "Bắn" bằng ánh mắt, bằng câu hỏi dồn dập.
Thành ngữ liên quan
- Être mitraillé de questions: Bị "bắn" bằng một loạt câu hỏi dồn dập, bị chất vấn liên tục.
- Le ministre a été mitraillé de questions par les journalistes. (Vị bộ trưởng đã bị các nhà báo chất vấn dồn dập.)
ngoại động từ
- bắn súng máy vào
- Mitrailler une positionbắn súng máy vào một vị trí
- (thân mật) chụp lia lịa
- Les photographes ont mitraillé l'actricecác nhà nhiếp ảnh chụp lia lịa cô diễn viên