miwok

miwok

A Miwok elder shares stories with children around a fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Miwok: Một thành viên thuộc nhóm người bản địa Bắc Mỹ, sốngvùng trung tâm dãy núi Sierra Nevada, California.
    • Ngôn ngữ Miwok: Một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Penutia, được sử dụng bởi người Miwok.
dụ sử dụng
  • Người Miwok:
    • The Miwok people have a rich cultural heritage. (Người Miwok một di sản văn hóa phong phú.)
  • Ngôn ngữ Miwok:
    • The Miwok language is part of the Penutian family. (Ngôn ngữ Miwok một phần của ngữ hệ Penutia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miwok" có thể được dùng như một tính từ để chỉ bất kỳ thứ liên quan đến người hoặc văn hóa Miwok.
    • The Miwok traditions include basket weaving and acorn harvesting. (Truyền thống Miwok bao gồm đan rổ thu hoạch quả sồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Miwokan (adj): thuộc về người Miwok hoặc ngôn ngữ của họ.
    • The Miwokan artifacts are displayed in the museum. (Các hiện vật Miwokan được trưng bày trong bảo tàng.)
  • Miwok (adj): thuộc về người Miwok.
    • The Miwok tribe has a unique history. (Bộ lạc Miwok một lịch sử độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Native American: thổ dân châu Mỹ (dùng chung cho các nhóm bản địa).
  • Penutian: ngữ hệ Penutia (liên quan đến ngôn ngữ Miwok).
Các cụm từ liên quan
  • Miwok people: người Miwok.
    • The Miwok people lived in California before European contact. (Người Miwok sống ở California trước khi tiếp xúc với người châu Âu.)
  • Miwok language: ngôn ngữ Miwok.
    • The Miwok language is now endangered. (Ngôn ngữ Miwok hiện đang nguy tuyệt chủng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Miwok".