mack

mack

A man wears a mack while walking his dog in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Áo mưa bằng vải cao su: "mack" một từ viết tắt thân mật của "mackintosh", chỉ một loại áo mưa không thấm nước được làm từ vải cao su hóa.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc chiếc áo mưa của mình để đi làm trong trời mưa.)
  • (Chiếc áo mưa cổ điển vẫn không thấm nước sau nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mack" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
  • Có thể dùng để chỉ bất kỳ loại áo mưa nào, nhưng nguyên gốc chỉ loại áo mưa bằng vải cao su.
Biến thể từ gần giống
  • Mackintosh (n): tên đầy đủ, thường dùng trang trọng hơn.
    • She bought a new mackintosh for the rainy season. ( ấy mua một chiếc áo mưa mới cho mùa mưa.)
  • Raincoat (n): áo mưa nói chung, không nhất thiết làm từ vải cao su.
Từ đồng nghĩa
  • Raincoat: áo mưa.
  • Waterproof coat: áo khoác chống thấm nước.
  • Oilskin: áo mưa bằng vải dầu (một loại vải chống thấm khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "mack".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mack".