mak
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - MAK: Tên viết tắt của "Maktab al-Khidamat" (Văn phòng Dịch vụ), một tổ chức khủng bố do Osama bin Laden thành lập vào những năm 1980. Tổ chức này có mục đích cung cấp tiền bạc và tuyển mộ chiến binh trên toàn thế giới, đặc biệt là để đưa hàng nghìn người đến Afghanistan chiến đấu chống lại quân đội Liên Xô. Sau đó, một sự chia rẽ trong nhóm đã dẫn đến việc bin Laden và phe cực đoan của MAK thành lập al-Qaeda.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- MAK was founded in the 1980s to support the Afghan mujahideen. (MAK được thành lập vào những năm 1980 để hỗ trợ các chiến binh thánh chiến Afghanistan.)
- The split in MAK led to the creation of al-Qaeda. (Sự chia rẽ trong MAK đã dẫn đến việc thành lập al-Qaeda.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "MAK" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và chính trị, đặc biệt khi nói về nguồn gốc của chủ nghĩa khủng bố Hồi giáo cực đoan.
- Historians study MAK to understand the early network of bin Laden. (Các nhà sử học nghiên cứu MAK để hiểu mạng lưới ban đầu của bin Laden.)
Biến thể và từ gần giống
- Maktab al-Khidamat (danh từ riêng): Tên đầy đủ của MAK trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là "Văn phòng Dịch vụ".
- al-Qaeda (danh từ riêng): Tổ chức khủng bố được thành lập từ một phe của MAK.
Từ đồng nghĩa
- Tổ chức khủng bố: Một nhóm sử dụng bạo lực để đạt mục đích chính trị.
- Mạng lưới thánh chiến: Một hệ thống các nhóm chiến binh Hồi giáo cực đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến MAK.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến MAK.)