meek
/mi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiền lành, nhu mì, ngoan ngoãn: Chỉ tính cách nhẹ nhàng, dễ bảo, không hung dữ hay gây gổ.
- Nhún nhường, khiêm tốn: Chỉ thái độ không tự đề cao, không kiêu ngạo.
- Quá dễ phục tùng, rụt rè: Có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu tinh thần hoặc can đảm, dễ bị người khác chi phối.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có tính cách hiền lành và hiếm khi cao giọng.)
- (Anh ấy đưa ra một lời xin lỗi khiêm tốn sau sai lầm.)
- (Đừng nhút nhát quá; bạn cần phải đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as meek as a lamb": hiền lành như cừu non, rất ngoan ngoãn và dễ bảo.
- Despite his size, he is as meek as a lamb. (Bất chấp vóc dáng to lớn, anh ấy hiền lành như cừu non.)
- "meek and mild": rất hiền lành và ôn hòa (thường dùng để miêu tả).
- Her meek and mild exterior hides a strong will. (Vẻ bề ngoài hiền lành ôn hòa của cô ấy che giấu một ý chí mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Meekly (trạng từ): một cách nhu mì, nhún nhường.
- He nodded meekly in agreement. (Anh ấy gật đầu đồng ý một cách nhu mì.)
- Meekness (danh từ): sự nhu mì, tính nhún nhường.
- Her meekness is often mistaken for weakness. (Sự nhu mì của cô ấy thường bị nhầm lẫn là sự yếu đuối.)
Từ đồng nghĩa
- Docile: dễ bảo, dạy dỗ.
- Submissive: dễ phục tùng, quy phục.
- Humble: khiêm tốn, nhún nhường.
- Gentle: hiền hòa, dịu dàng.
Từ trái nghĩa
- Assertive: quyết đoán.
- Aggressive: hung hăng.
- Arrogant: kiêu ngạo.
- Bold: táo bạo, bạo dạn.
Thành ngữ liên quan
- "The meek shall inherit the earth": Người hiền lành/nhu mì sẽ thừa hưởng trái đất (một câu trong Kinh Thánh, thường được dùng để nói về giá trị của sự khiêm nhường).
- It is often said that the meek shall inherit the earth. (Người ta thường nói rằng người hiền lành sẽ thừa hưởng trái đất.)
tính từ
- hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn
- as meek as a lamb (as Moses)hiền lành như con cừu, lành như đất, lành như bụt