mixer

/'miksə/
Học thuật
Thân thiện
mixer

She uses the mixer to make cookie dough.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy trộn, dụng cụ trộn: Một thiết bị hoặc công cụ dùng để kết hợp, trộn lẫn các thành phần lại với nhau.
    • Người giỏi giao thiệp: Một người dễ dàng hòa nhập trò chuyện với người khác trong các tình huống xã hội.
    • Bộ phận trộn tín hiệu: Trong lĩnh vực điện tử hoặc âm thanh, một thiết bị dùng để kết hợp nhiều tín hiệu đầu vào thành một tín hiệu đầu ra duy nhất.
    • Nước dùng để pha chế: Một loại đồ uống không cồn (như nước soda, nước trái cây) được dùng để pha loãng hoặc pha chế cùng với rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used an electric mixer to make the cake batter. ( ấy đã dùng một cái máy trộn điện để làm bột bánh.)
    • He is a real mixer at parties; he talks to everyone. (Anh ấy thực sự một người giỏi giao thiệpcác bữa tiệc; anh ấy nói chuyện với tất cả mọi người.)
    • The sound engineer adjusted the levels on the audio mixer. (Kỹ thuật viên âm thanh điều chỉnh các mức âm lượng trên bộ trộn âm thanh.)
    • I'll have a vodka with orange juice as the mixer. (Tôi sẽ dùng vodka với nước cam làm nước pha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Good/bad mixer": Cụm từ dùng để đánh giá khả năng hòa nhập xã hội của một người.
    • She's a good mixer, so she'll make friends easily at the new school. ( ấy người giỏi giao thiệp, vậy ấy sẽ kết bạn dễ dàngtrường mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mix (động từ): Trộn lẫn, pha trộn.
    • Mix the flour and eggs together. (Trộn bột trứng lại với nhau.)
  • Mixture (danh từ): Hỗn hợp.
    • The cake mixture is ready for the oven. (Hỗn hợp bánh đã sẵn sàng cho vào .)
Từ đồng nghĩa
  • Blender (danh từ): Máy xay, máy trộn (thường dùng cho thực phẩm lỏng).
  • Socializer (danh từ): Người thích giao tiếp xã hội.
  • Console (danh từ): Bàn điều khiển, bộ trộn (trong âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mixer" với vai trò danh từ. Các phrasal verb thường được tạo từ động từ "mix").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mixer").

mixer

She uses the mixer to make cookie dough.

danh từ
  1. người trộn, máy trộn
  2. (thông tục) người giao thiệp, người làm quen
    • good mixer
      người giao thiệp giỏi
    • bad mixer
      người giao thiệp vụng
  3. (raddiô) bộ trộn
  4. (điện ảnh) máy hoà tiếng (cho phim)

Từ đồng nghĩa