mixer

/'miksə/
danh từ
  1. người trộn, máy trộn
  2. (thông tục) người giao thiệp, người làm quen
    • good mixer
      người giao thiệp giỏi
    • bad mixer
      người giao thiệp vụng
  3. (raddiô) bộ trộn
  4. (điện ảnh) máy hoà tiếng (cho phim)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

mixer
She uses the mixer to make cookie dough.