miệt
Định nghĩa
Danh từ (phương ngữ):
- Vùng, khu vực địa lý: "miệt" chỉ một dải đất, một khu vực có đặc điểm chung về tự nhiên hoặc đời sống, thường dùng trong tiếng nói hàng ngày ở Nam Bộ.
- Ví dụ: miệt đồng bằng, miệt biển, miệt vườn.
Động từ:
- Khinh thường, coi rẻ: "miệt" có nghĩa là không tôn trọng, xem nhẹ người khác, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
- Ví dụ: miệt người khác, miệt thị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (phương ngữ):
- Nhà tôi ở miệt biển, gần cửa sông. (Nhà tôi ở vùng biển, gần cửa sông.)
- Miệt vườn này nổi tiếng với trái cây ngon. (Khu vực vườn tược này nổi tiếng với trái cây ngon.)
Động từ:
- Đừng có miệt nhau vì hoàn cảnh khác nhau. (Đừng khinh thường nhau vì hoàn cảnh khác nhau.)
- Anh đừng miệt nó, nó cũng có tài riêng. (Anh đừng coi thường nó, nó cũng có tài riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"miệt thị": hành động khinh bỉ, coi thường một cách công khai.
- Hành vi miệt thị người khác là không thể chấp nhận. (Hành vi khinh thường người khác là không thể chấp nhận.)
"miệt mài" (từ ghép thông dụng): chăm chỉ, không ngừng nghỉ trong công việc.
- Anh ấy miệt mài nghiên cứu suốt đêm. (Anh ấy chăm chỉ nghiên cứu suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Miệt biển (danh từ ghép): vùng ven biển.
- Người dân miệt biển sống chủ yếu bằng nghề đánh cá. (Người dân vùng biển sống chủ yếu bằng nghề đánh cá.)
Khinh miệt (động từ ghép): khinh thường, coi rẻ — đồng nghĩa với "miệt" (nghĩa động từ).
- Đừng khinh miệt người nghèo. (Đừng coi thường người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
Vùng (danh từ): khu vực địa lý — đồng nghĩa với "miệt" (nghĩa danh từ).
- Vùng biển này rất đẹp. (Miệt biển này rất đẹp.)
Khinh (động từ): coi thường — đồng nghĩa với "miệt" (nghĩa động từ).
- Đừng khinh người khác. (Đừng miệt người khác.)
Thành ngữ liên quan
- Miệt thị người khác: hành động coi thường người khác một cách công khai.
- Miệt thị người khác là thói xấu cần tránh. (Coi thường người khác là thói xấu cần tránh.)