miệt

  1. (dialecte) région
    • Miệt biển
      région maritime
  2. mépriser; mésestimer
    • Đừng miệt nhau
      il ne faut pas se mépriser
    • Anh đừng miệt
      ne le mésestimez pas

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

miệt
Một cô gái đang miệt mài vẽ tranh trong phòng học.