moated

Học thuật
Thân thiện
moated

The castle is moated to keep it safe from intruders.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bao quanh bởi một con hào: Mô tả một tòa nhà, lâu đài, hoặc khu đất được bảo vệ hoặc bao quanh bởi một con hào, thường hào sâu rộng chứa nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The moated castle looked majestic and impenetrable. (Lâu đài được bao quanh bởi hào nước trông thật hùng vĩ kiên cố.)
    • They lived in a moated manor house for centuries. (Họ đã sống trong một dinh thự được xây hào bao quanh qua nhiều thế kỷ.)
    • The archaeological site includes the remains of a moated settlement. (Khu khảo cổ bao gồm tàn tích của một khu định cư hào bao quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moated grange": Một trang trại hoặc khu đất nông nghiệp được bao quanh bởi hào.
    • The poem describes a lonely, moated grange. (Bài thơ mô tả một trang trại cô đơn được hào nước bao quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Moat (danh từ): Hào, con hào (thường nước).
    • The castle's moat was filled with water. (Con hào của lâu đài chứa đầy nước.)
  • Moat (động từ): Đào hào, xây hào bao quanh.
    • They decided to moat the fortress for better defense. (Họ quyết định đào hào bao quanh pháo đài để phòng thủ tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortified: Được củng cố, được gia cố (thường nói chung về phòng thủ, có thể bao gồm tường, hào...).
  • Surrounded by a ditch: Được bao quanh bởi một con mương/hào.
Lưu ý sử dụng

Từ "moated" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ, hoặc mô tả các kiến trúc cổ như lâu đài, pháo đài. ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.

moated

The castle is moated to keep it safe from intruders.

Adjective
  1. được xây hào bao quanh để bảo vệ

Từ gần giống