matted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mờ, xỉn, không bóng: Mô tả bề mặt không phản chiếu ánh sáng, thiếu độ bóng hoặc độ sáng.
- Rối, quấn vào nhau, bện chặt: Mô tả những sợi, sợi lông, hoặc vật liệu mềm bị rối và dính chặt vào nhau thành một khối dày đặc.
Ví dụ sử dụng
Mờ, xỉn, không bóng:
- The artist preferred a matted finish for the photograph to reduce glare. (Nghệ sĩ thích một bề mặt mờ cho bức ảnh để giảm độ chói.)
- After years of use, the once-glossy paint on the door became matted. (Sau nhiều năm sử dụng, lớp sơn từng bóng loáng trên cánh cửa trở nên xỉn màu.)
Rối, quấn vào nhau:
- The dog's fur was wet and matted with mud. (Bộ lông của con chó bị ướt và rối bện đầy bùn.)
- It was difficult to comb through her matted hair. (Thật khó để chải qua mái tóc rối của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Matted down": Bị ép phẳng và dính vào bề mặt, thường do ẩm ướt hoặc áp lực.
- The grass was matted down after the heavy rain. (Cỏ bị dính rạp xuống sau trận mưa lớn.)
- "Matted together": Dính kết với nhau thành một khối.
- The old papers in the basement were damp and matted together. (Những tờ giấy cũ trong tầng hầm bị ẩm và dính chặt vào nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Matte (tính từ, cách viết khác của "mat"): Mờ, không bóng (chủ yếu dùng cho bề mặt).
- She chose a matte lipstick instead of a glossy one. (Cô ấy chọn một thỏi son lì thay vì son bóng.)
- Matt (tính từ, cách viết khác của "matte"): Mờ, không bóng.
- Mat (danh từ): Tấm thảm, tấm lót. (Động từ): Làm cho mờ, làm rối.
Từ đồng nghĩa
- Mờ, xỉn: Dull (xỉn), flat (phẳng mờ), lusterless (không có ánh).
- Rối, quấn: Tangled (rối), knotted (thắt nút), snarled (rối tung), entangled (vướng vào nhau).
Từ trái nghĩa
- Mờ, xỉn: Glossy (bóng), shiny (sáng bóng), lustrous (có ánh), polished (được đánh bóng).
- Rối, quấn: Smooth (mượt), straight (thẳng), untangled (không rối), sleek (mượt mà).
Adjective
- mờ, xỉn, không bóng
- rối, quấn vào nhau