mated

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới vợ chồng, bạn đời
  2. (gang tay, tất,...) thành cặp, thành đôi
  3. (con đực con cái) được cho giao phối với nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

mated
A pair of mated swans glide together on the calm lake.