mated

Học thuật
Thân thiện
mated

A pair of mated swans glide together on the calm lake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã kết đôi, đã bạn đời: Chỉ trạng thái của một người hoặc động vật đã tìm thấy hình thành mối quan hệ cặp đôi, thường để sinh sản hoặc chung sống.
    • Thành cặp, thành đôi: Dùng để mô tả các vật dụng (như găng tay, tất) được sản xuất hoặc sử dụng theo từng cặp khớp nhau.
    • Đã được giao phối: (Trong sinh học) Chỉ con cái con đực đã thực hiện hành vi giao phối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mated pair of swans returned to the same nest every year. (Cặp thiên nga đã kết đôi quay trở lại cùng một tổ mỗi năm.)
    • I can't find the mated sock for this one. (Tôi không thể tìm thấy chiếc tất thành đôi với chiếc này.)
    • After the female was mated, she began to prepare a den. (Sau khi con cái được giao phối, bắt đầu chuẩn bị một cái hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "newly mated": vừa mới kết đôi/giao phối.
    • The newly mated birds were busy building their nest. (Những con chim vừa mới kết đôi đang bận rộn xây tổ.)
  • "ill-mated": kết đôi không hợp, không xứng đôi.
    • The ill-mated couple argued constantly. (Cặp đôi không hợp nhau cãi nhau liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Mate (động từ): giao phối, kết đôi.
    • The pandas are expected to mate this spring. (Những con gấu trúc được dự kiến sẽ giao phối vào mùa xuân này.)
  • Mate (danh từ): bạn đời, bạn tình; (trong một số ngữ cảnh) bạn, đồng đội.
    • He's looking for a lifelong mate. (Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn đời suốt đời.)
    • He's my tennis mate. (Anh ấy bạn chơi tennis của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Paired: được ghép đôi, thành cặp.
  • Coupled: đã kết hợp thành đôi, thành cặp.
  • United: đã kết hợp lại (trong hôn nhân, mối quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "mated". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "mate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mated".)

mated

A pair of mated swans glide together on the calm lake.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới vợ chồng, bạn đời
  2. (gang tay, tất,...) thành cặp, thành đôi
  3. (con đực con cái) được cho giao phối với nhau