muted

Học thuật
Thân thiện
muted

The muted colors of the sunset painted the sky in soft pastels.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho nhỏ tiếng lại, bị bóp nghẹt: Chỉ âm thanh bị giảm cường độ, trở nên êm dịu, không ồn ào hoặc rõ ràng.
    • Im đi, lặng thinh, nín lặng: Chỉ sự im lặng, không nói năng hoặc biểu lộ cảm xúc một cách rõ ràng.
    • Dịu đi, nhạt đi, kém sặc sỡ: Chỉ màu sắc, cảm xúc hoặc phản ứng bị làm cho nhẹ nhàng, tinh tế hoặc kém mãnh liệt hơn.
dụ sử dụng
  • Về âm thanh:
    • The music was muted so as not to disturb the neighbors. (Âm nhạc đã được vặn nhỏ để không làm phiền hàng xóm.)
    • We could hear the muted sounds of conversation from the next room. (Chúng tôi có thể nghe thấy những âm thanh trò chuyện bị nghẹt lại từ phòng bên cạnh.)
  • Về sự im lặng hoặc biểu cảm:
    • His response was surprisingly muted. (Phản ứng của anh ấy lại im lặng một cách đáng ngạc nhiên.)
    • The crowd's celebration was muted after the controversial goal. (Sự ăn mừng của đám đông lặng đi sau bàn thắng gây tranh cãi.)
  • Về màu sắc hoặc cường độ:
    • She prefers muted colors like grey and beige for her home. ( ấy thích những màu nhã nhặn như xám be cho ngôi nhà của mình.)
    • The critic gave the film a muted review. (Nhà phê bình đưa ra một bài đánh giá không mấy nhiệt tình về bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in muted tones": nói bằng giọng nhỏ nhẹ, trầm xuống.
    • They discussed the bad news in muted tones. (Họ thảo luận về tin xấu bằng những giọng nói trầm xuống.)
  • "a muted reaction/response": một phản ứng/đáp lại nhẹ nhàng, không sôi nổi.
    • The policy change received a muted reaction from the public. (Sự thay đổi chính sách nhận được một phản ứng khá trầm lắng từ công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mute (động từ): làm câm, làm im tiếng, tắt tiếng.
    • Please mute your microphone during the meeting. (Vui lòng tắt tiếng micro của bạn trong cuộc họp.)
  • Mute (tính từ): câm, im lặng.
    • He remained mute throughout the interrogation. (Anh ta vẫn im thin thít trong suốt cuộc thẩm vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Softened: được làm dịu đi, nhẹ đi.
  • Hushed: im lặng, yên tĩnh.
  • Subdued: trầm lắng, kìm nén.
  • Dull: trầm, đục, không sắc nét (về âm thanh/màu sắc).
Thành ngữ liên quan
  • To mute one's enthusiasm: kìm nén sự nhiệt tình của ai đó.
    • The bad weather muted our enthusiasm for the picnic. (Thời tiết xấu đã làm giảm sự hào hứng của chúng tôi về chuyến ngoại.)
muted

The muted colors of the sunset painted the sky in soft pastels.

Adjective
  1. bị làm cho nghẹt lại, bị làm nhỏ tiếng lại
  2. ỉm đi, lặng thinh, nín lặng, im hơi lặng tiếng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống