muted

Adjective
  1. bị làm cho nghẹt lại, bị làm nhỏ tiếng lại
  2. ỉm đi, lặng thinh, nín lặng, im hơi lặng tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

muted
The muted colors of the sunset painted the sky in soft pastels.