moblike

Học thuật
Thân thiện
moblike

A large crowd moves in a moblike manner through the city streets.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đặc điểm của một đám đông hỗn tạp: Mang những đặc tính điển hình của một nhóm người đông đúc, thiếu tổ chức dễ bị kích động.
    • Hỗn loạn, lộn xộn: Chỉ trạng thái hoặc hành vi thiếu trật tự, kỷ luật, thường thấy trong một đám đông cuồng loạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The protest turned moblike as people started throwing objects. (Cuộc biểu tình trở nên hỗn loạn như một đám đông khi mọi người bắt đầu ném đồ vật.)
    • He warned against the moblike mentality that spreads rumors quickly. (Ông ấy cảnh báo về tâm lý bầy đàn hỗn tạp lan truyền tin đồn một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moblike behavior": hành vi mang tính chất đám đông hỗn loạn.
    • The police were trained to de-escalate moblike behavior. (Cảnh sát được đào tạo để giảm leo thang hành vi mang tính chất đám đông hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mobbish (adj): (từ hiếm dùng, gần nghĩa với "moblike") mang tính chất đám đông hỗn tạp.
  • Mob mentality (n): tâm lý bầy đàn, tâm lý đám đông (thường chỉ sự suy nghĩ hoặc hành động theo số đông một cách mù quáng).
Từ đồng nghĩa
  • Disorderly: hỗn loạn, mất trật tự.
  • Lawless: vô pháp, không tuân theo luật lệ.
  • Riotous: náo loạn, gây rối.
Từ trái nghĩa
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
  • Peaceful: ôn hòa, yên bình.
  • Law-abiding: tuân thủ pháp luật.
moblike

A large crowd moves in a moblike manner through the city streets.

Adjective
  1. đặc điểm của một đám đông hỗn tạp; hỗn loạn, lộn xộn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự