mobbish
/'mɔbiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất của một đám đông hỗn tạp, hỗn loạn: "Mobbish" mô tả hành vi, đặc điểm hoặc tình huống giống như một đám đông mất trật tự, ồn ào và có thể hung hăng.
- Mang tính chất bầy đàn, thiếu tổ chức: Chỉ những hành động hoặc suy nghĩ bị chi phối bởi tâm lý đám đông, thiếu sự cân nhắc cá nhân và kỷ luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The protest turned mobbish when people started throwing objects. (Cuộc biểu tình trở nên hỗn loạn như đám đông khi mọi người bắt đầu ném đồ vật.)
- He criticized the mobbish behavior of some fans at the stadium. (Anh ấy chỉ trích hành vi hỗn loạn của một số cổ động viên tại sân vận động.)
- The atmosphere in the room felt tense and mobbish. (Bầu không khí trong phòng cảm thấy căng thẳng và hỗn loạn như một đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mobbish terrorizing": sự khủng bố mang tính chất hỗn loạn của đám đông.
- The agitators fanned mounting tension into mobbish terrorizing. (Những kẻ xúi giục đã thổi bùng căng thẳng leo thang thành sự khủng bố hỗn loạn của đám đông.)
"mobbish mentality": tâm lý bầy đàn, tâm lý đám đông.
- The decision was not based on reason but on a mobbish mentality. (Quyết định không dựa trên lý trí mà dựa trên tâm lý bầy đàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mob (n): đám đông hỗn tạp, đám đông.
- Moblike (adj): giống như một đám đông (từ đồng nghĩa gần với "mobbish").
- Mobster (n): tội phạm có tổ chức, gangster (khác nghĩa, chỉ thành viên băng đảng).
Từ đồng nghĩa
- Disorderly: hỗn loạn, mất trật tự.
- Riotous: náo loạn, gây rối.
- Tumultuous: ồn ào, hỗn độn.
Từ trái nghĩa
- Orderly: có trật tự, ngăn nắp.
- Peaceful: ôn hòa, yên bình.
- Civilized: văn minh, lịch sự.
tính từ
- (thuộc) dân chúng, (thuộc) quần chúng, (thuộc) thường dân
- (thuộc) đám đông hỗn tạp
- hỗn loạn, huyên náo, om sòm