mobbish

/'mɔbiʃ/
tính từ
  1. (thuộc) dân chúng, (thuộc) quần chúng, (thuộc) thường dân
  2. (thuộc) đám đông hỗn tạp
  3. hỗn loạn, huyên náo, om sòm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "mobbish"