méplat

Học thuật
Thân thiện
méplat

Le sculpteur travaille sur un méplat en bas-relief.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chỗ phẳng, mặt phẳng: Chỉ một phần bề mặt bằng phẳng, không cong hoặc lồi lõm, thường trên một vật thể hoặc cơ thể.
    • Chỗ phẳngmặt: Trong giải phẫu, đặc biệt dùng để chỉ những vùng phẳng trên khuôn mặt người.
  2. Tính từ:

    • Mỏng, phẳng: Mô tả một vật độ dày nhỏ hoặc bề mặt bằng phẳng.
    • Nổi thấp mỏng: Trong nghệ thuật điêu khắc, dùng để mô tả một kỹ thuật chạm nổi (bas-relief) rất thấp mỏng, với độ chênh lệch nhỏ so với nền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les méplats du visage donnent du caractère à un portrait. (Những chỗ phẳng trên khuôn mặt tạo nên nét đặc trưng cho một bức chân dung.)
    • Le sculpteur a accentué les méplats de la statue. (Nhà điêu khắc đã nhấn mạnh những chỗ phẳng trên bức tượng.)
  • Tính từ:

    • C'est un bas-relief très méplat. (Đómột phù điêu nổi thấp rất mỏng.)
    • Une surface méplate (Một bề mặt phẳng mỏng).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Méplat" trong hội họa điêu khắc: Thuật ngữ chuyên môn dùng để phân tích cách ánh sáng tương tác với các mặt phẳng trên một hình khối, từ đó tạo ra độ sâu hình khối.
    • L'artiste étudie les méplats du modèle pour mieux rendre la lumière. (Họa nghiên cứu những chỗ phẳng trên người mẫu để thể hiện ánh sáng tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aplat (danh từ giống đực): Mảng phẳng, mảng màu phẳng (trong hội họa).
  • Plat (tính từ): Phẳng, bằng.
  • Plan (tính từ/danh từ): Bằng phẳng; mặt phẳng, kế hoạch.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Surface plane (bề mặt phẳng), zone plate (vùng phẳng).
  • Tính từ: Plat (phẳng), peu saillant (ít nhô lên, thấp - dùng cho phù điêu).
Lưu ý
  • Đâymột từ chuyên ngành, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. phổ biến hơn trong các lĩnh vực nghệ thuật tạo hình (điêu khắc, hội họa), giải phẫu học một số ngành kỹ thuật.
  • Khi là danh từ, "méplat" luôngiống đực (le méplat, un méplat).
méplat

Le sculpteur travaille sur un méplat en bas-relief.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mỏng
    • Bas-relief méplat
      (nghệ thuật) nổi thấp mỏng
danh từ giống đực
  1. chỗ phẳng
    • Méplats du visage
      chỗ phẳngmặt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống