mocassin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giày da mộc của người da đỏ Châu Mỹ: Loại giày truyền thống làm từ da thuộc mềm, thường không có đế cứng riêng biệt, được các dân tộc bản địa Bắc Mỹ sử dụng.
- Hài, giày nhẹ không dây buộc: Một loại giày dép thoải mái, thường làm từ da mềm, có thiết kế ôm chân và không có dây buộc hoặc khóa.
- (Động vật học) Rắn hổ mang: Tên gọi chung cho một số loài rắn độc thuộc chi Naja, đặc biệt phổ biến ở châu Á và châu Phi, có khả năng bành mang khi bị đe dọa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (giày):
- Il porte un mocassin en cuir souple. (Anh ấy đi một đôi giày mocassin bằng da mềm.)
- Les mocassins sont très confortables pour la ville. (Giày mocassin rất thoải mái để đi trong thành phố.)
Danh từ giống đực (rắn):
- Le mocassin est un serpent venimeux à capuchon. (Rắn hổ mang là một loài rắn độc có mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mocassin à glands": mocassin có trang trí tua (ở mặt trên).
- Il a acheté une paire de mocassins à glands. (Anh ta đã mua một đôi mocassin có tua.)
"mocassin d'eau" (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho "cottonmouth", một loài rắn nước độc ở Bắc Mỹ (Agkistrodon piscivorus), thuộc họ rắn lục.
- Faites attention aux mocassins d'eau près de la rivière. (Hãy cẩn thận với rắn hổ mang nước gần con sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Mocassine (danh từ giống cái): Một dạng biến thể cũ hoặc cách viết khác của "mocassin", đặc biệt khi chỉ loài rắn.
- Mocassiner (động từ): (Hiếm dùng) Hành động đóng vai hoặc mặc trang phục người da đỏ, hoặc đi giày mocassin.
Từ đồng nghĩa
- Pour la chaussure:
- Pantoufle: dép đi trong nhà, hài.
- Chaussure d'intérieur: giày đi trong nhà.
- Pour le serpent:
- Cobra: rắn hổ mang (từ tiếng Bồ Đào Nha, được dùng phổ biến).
- Serpent à capuchon: rắn có mang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "mocassin")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mocassin")
danh từ giống đực
- giày da mộc của người da đỏ Châu Mỹ
- hài (giày nhẹ không dây buộc)
- (động vật học) rắn hổ mang