mocassin
Định nghĩa
Danh từ: - Giày mô-ca-sin: "mocassin" chỉ một loại giày làm từ da mềm, không có dây buộc, thường có đế mỏng và dẹt. Loại giày này có nguồn gốc từ người thổ dân châu Mỹ (Native Americans).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đi một đôi giày mô-ca-sin thoải mái cho chuyến đi bộ dài.)
- (Giày mô-ca-sin truyền thống được làm từ da mềm và trang trí bằng hạt cườm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mocassin" cũng có thể được dùng để chỉ một loại giày thời trang hiện đại, mô phỏng kiểu dáng của giày mô-ca-sin truyền thống.
- He bought a pair of Italian mocassins for the business meeting. (Anh ấy mua một đôi giày mô-ca-sin Ý cho cuộc họp kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Moccasin (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ): cùng nghĩa với "mocassin".
- Mocassins (số nhiều): nhiều đôi giày mô-ca-sin.
- The store sells various styles of mocassins. (Cửa hàng bán nhiều kiểu giày mô-ca-sin khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Soft leather shoe: giày da mềm.
- Slip-on shoe: giày không dây, xỏ chân vào là được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "mocassin".
Thành ngữ liên quan
- "walk in someone's mocassins": đặt mình vào hoàn cảnh của người khác (thành ngữ tương tự "walk in someone's shoes").
- Before judging him, try to walk in his mocassins. (Trước khi phán xét anh ta, hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của anh ấy.)