modeleur

Học thuật
Thân thiện
modeleur

Un modeleur travaille l'argile pour créer une petite statue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nặn hình, người đắp tượng: Chỉ một nghệ nhân hoặc nghệ sĩ chuyên tạo hình, định hình các vật thể (thường từ chất liệu mềm như đất sét, sáp, thạch cao) thành các tác phẩm ba chiều.
    • Thợ làm mẫu đúc: Chỉ một người thợ chuyên tạo ra các mẫu ban đầu (maquette, prototype) bằng tay, thường phục vụ cho quá trình đúc khuôn trong công nghiệp hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le modeleur a créé une magnifique sculpture en argile. (Người nặn hình đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc bằng đất sét tuyệt đẹp.)
    • Avant la coulée du bronze, le modeleur prépare un modèle en cire. (Trước khi đúc đồng, người thợ làm mẫu chuẩn bị một mẫu bằng sáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Modeleur de caractères": Trong lĩnh vực in ấn thiết kế , đâyngười thiết kế tạo ra các mẫu chữ in (font chữ).

    • Ce modeleur de caractères a dessiné une police très élégante. (Người tạo mẫu chữ này đã thiết kế một phông chữ rất thanh lịch.)
  • "Modeleur 3D": Trong bối cảnh hiện đại kỹ thuật số, từ này có thể mở rộng để chỉ chuyên gia tạo mô hình 3D trên máy tính.

    • Il travaille comme modeleur 3D pour un studio d’animation. (Anh ấy làm việc như một chuyên gia tạo mô hình 3D cho một xưởng phim hoạt hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Modeleuse (danh từ giống cái): Dạng thức nữ giới của "modeleur".

    • Elle est une modeleuse talentueuse dans l’industrie du jouet. ( ấymột nữ thợ tạo mẫu tài năng trong ngành công nghiệp đồ chơi.)
  • Modelage (danh từ giống đực): Hành động nặn, đắp, tạo hình; hoặc tác phẩm được nặn ra.

    • Le modelage de l’argile est une technique ancienne. (Việc nặn đất sétmột kỹ thuật cổ xưa.)
  • Modèle (danh từ): Mẫu, kiểu mẫu, người mẫu.

    • Le modeleur travaille d’après un modèle. (Người nặn hình làm việc dựa trên một mẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sculpteur: Nhà điêu khắc (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho tác phẩm hoàn thiện từ nhiều chất liệu cứng).
  • Façonnier: Người tạo hình, người nặn (ít phổ biến hơn).
  • Maquettiste: Người làm mô hình thu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "modeleur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "modeleur".

modeleur

Un modeleur travaille l'argile pour créer une petite statue.

danh từ giống đực
  1. người nặn hình, người đắp tượng
  2. thợ làm mẫu đúc

Từ gần giống