modulor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hệ Modulor: Một hệ thống tỷ lệ dựa trên kích thước cơ thể con người, được kiến trúc sư Le Corbusier phát triển để tạo ra sự hài hòa trong thiết kế kiến trúc và không gian sống. Nó kết hợp tỷ lệ vàng với các kích thước cơ bản của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Corbusier a utilisé le modulor pour concevoir l'unité d'habitation de Marseille. (Le Corbusier đã sử dụng hệ Modulor để thiết kế đơn vị ở Marseille.)
- Le principe du modulor vise à adapter l'architecture à l'échelle humaine. (Nguyên tắc của hệ Modulor nhằm mục đích thích ứng kiến trúc với tỷ lệ con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"basé sur le modulor": dựa trên hệ Modulor.
- Ce bâtiment est basé sur le modulor, d'où ses proportions agréables. (Tòa nhà này dựa trên hệ Modulor, do đó có các tỷ lệ dễ chịu.)
"appliquer le modulor": áp dụng hệ Modulor.
- L'architecte a appliqué le modulor dans tous ses projets. (Kiến trúc sư đã áp dụng hệ Modulor trong tất cả các dự án của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Modulaire (adj): theo mô-đun, có thể kết hợp từng phần.
- Un système modulaire. (Một hệ thống theo mô-đun.)
Module (n.m): mô-đun, đơn vị cấu thành.
- Un module d'apprentissage. (Một mô-đun học tập.)
Từ đồng nghĩa
- Système de proportions (cụm danh từ): hệ thống tỷ lệ.
- Échelle humaine (cụm danh từ): tỷ lệ con người.
Lưu ý
- Modulor là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, thường được viết với chữ cái đầu viết thường () và là một danh từ riêng được đặt tên cho một hệ thống cụ thể.
- Không nhầm lẫn với module (mô-đun) hay modulaire (tính từ).
danh từ giống đực
- (kiến trúc) hệ modulo