modeler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nặn, đắp (nghệ thuật): Hành động tạo hình một vật thể (thường từ đất sét, sáp) bằng tay hoặc dụng cụ để tạo ra một tác phẩm điêu khắc.
    • Diễn khối (nghệ thuật): Trong hội họa hoặc đồ họa, hành động sử dụng ánh sáng bóng đổ để tạo cảm giác về khối lượng hình dạng ba chiều cho đối tượng.
    • Tạo dáng, tạo hình (địa chất, địa lý): Chỉ quá trình các lực tự nhiên (như gió, nước) định hình bề mặt địa hình.
    • Khuôn theo, nặn ra (nghĩa bóng): Hành động định hình, uốn nắn một cái gì đó trừu tượng (như tính cách, hành vi) theo một khuôn mẫu hoặc hình mẫu có sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste modèle une statue en argile. (Nghệ sĩ nặn một bức tượng bằng đất sét.)
    • Pour rendre le visage réaliste, il faut bien modeler les ombres. (Để khuôn mặt trông chân thực, cần phải diễn khối các vùng bóng tốt.)
    • Le vent et la pluie modèlent les roches au fil du temps. (Gió mưa tạo dáng cho các tảng đá theo thời gian.)
    • Il a modelé son style sur celui des grands écrivains. (Anh ấy đã khuôn phong cách của mình theo phong cách của các nhà văn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Modeler sa conduite sur...": Khuôn cách cư xử của mình theo ai/điều .

    • Elle modèle sa conduite sur les principes de ses parents. ( ấy khuôn cách cư xử của mình theo các nguyên tắc của bố mẹ.)
  • "Modeler l'opinion": Định hình, uốn nắn dư luận.

    • Les médias peuvent modeler l'opinion publique. (Truyền thông có thể định hình dư luận công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Modelage (danh từ giống đực): Hành động nặn, đắp; nghệ thuật tạo hình.

    • Le modelage de l'argile est une activité relaxante. (Việc nặn đất sétmột hoạt động thư giãn.)
  • Modeleur (danh từ giống đực)/Modeleuse (danh từ giống cái): Người nặn tượng, nghệ nhân nặn hình.

    • Un modeleur crée des prototypes en argile. (Một nghệ nhân nặn hình tạo ra các nguyên mẫu bằng đất sét.)
  • Remodeler (ngoại động từ): Nặn lại, tạo hình lại, cải tạo.

    • Ils ont décidé de remodeler le jardin. (Họ đã quyết định cải tạo lại khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Façonner: Tạo hình, nhào nặn (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Sculpter: Điêu khắc, chạm khắc (thường dùng với vật liệu cứng hơn như đá, gỗ).
  • Former: Hình thành, đào tạo (nghĩa bóng, thường về tính cách, kỹ năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ "modeler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "modeler".

ngoại động từ
  1. (nghệ thuật) nặn, đắp
  2. (nghệ thuật) diễn khối
  3. (địa chất, địa lý) tạo dáng
    • L'érosion modèle le relief
      sự xói mòn tạo dạng địa hình
  4. (nghĩa bóng) khuôn theo
    • Modeler sa conduite sur celle de quelqu'un
      khuôn cách cư xử của mình theo cách cư xử của ai

Từ chứa "modeler"

Từ có nhắc đến "modeler"