modelling

/'mɔdliɳ/
danh từ
  1. nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ thuật làm mô hình, nghệ thuật làm khuôn tượng
  2. nghề mặc quần áo làm mẫu (cho khách xem)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

modelling
The architect creates a detailed modelling of the new community center.