modelling
/'mɔdliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Nghề người mẫu: Hành động hoặc công việc của một người mẫu, thường là trình diễn quần áo, phụ kiện hoặc tạo dáng để quảng cáo, chụp ảnh.
- Nghệ thuật tạo mẫu, mô hình hóa: Quá trình tạo ra một mô hình, khuôn mẫu hoặc phiên bản thu nhỏ của một đối tượng, thường để nghiên cứu, thiết kế hoặc minh họa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghề người mẫu):
- She started modelling when she was 16 years old. (Cô ấy bắt đầu làm nghề người mẫu khi 16 tuổi.)
- He has a successful career in fashion modelling. (Anh ấy có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực người mẫu thời trang.)
Danh từ (nghệ thuật tạo mẫu):
- The modelling of the new car was done entirely on a computer. (Việc tạo mẫu chiếc xe hơi mới được thực hiện hoàn toàn trên máy tính.)
- Clay modelling is a popular activity for children. (Nặn tượng bằng đất sét là một hoạt động phổ biến cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mathematical modelling": Mô hình hóa toán học.
- Mathematical modelling is used to predict climate change. (Mô hình hóa toán học được sử dụng để dự đoán biến đổi khí hậu.)
"Role modelling": Làm gương, hành động như một hình mẫu để người khác noi theo.
- Parents should provide positive role modelling for their children. (Cha mẹ nên là những hình mẫu tích cực cho con cái của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Model (n): Người mẫu; Mô hình, mẫu vật.
- She works as a fashion model. (Cô ấy làm việc với tư cách là một người mẫu thời trang.)
- He built a model of the Eiffel Tower. (Anh ấy đã xây dựng một mô hình tháp Eiffel.)
Model (v): Làm mẫu; Tạo mẫu, mô hình hóa.
- She models for a famous designer. (Cô ấy làm mẫu cho một nhà thiết kế nổi tiếng.)
- Scientists model the spread of diseases. (Các nhà khoa học mô hình hóa sự lây lan của dịch bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Demonstrating: Trình diễn, thể hiện (gần nghĩa với "modelling" trong ngữ cảnh làm mẫu).
- Simulation: Sự mô phỏng (gần nghĩa với "modelling" trong ngữ cảnh tạo mô hình).
- Sculpting: Điêu khắc, tạo hình (gần nghĩa với "modelling" trong ngữ cảnh nghệ thuật tạo mẫu vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "modelling". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "model").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "modelling").
danh từ
- nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ thuật làm mô hình, nghệ thuật làm khuôn tượng
- nghề mặc quần áo làm mẫu (cho khách xem)