moulding

/'mouldiɳ/
danh từ
  1. sự đúc; vật đúc
  2. (kiến trúc) ((thường) số nhiều) đường gờ; đường chỉ (ở tường, cột...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "moulding"

moulding
The artist shapes the clay moulding on the pottery wheel.