moulding

/'mouldiɳ/
Học thuật
Thân thiện
moulding

The artist shapes the clay moulding on the pottery wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đúc; vật đúc: Quá trình tạo hình một vật thể bằng cách đổ chất lỏng hoặc vật liệu mềm vào một khuôn, hoặc sản phẩm được tạo ra từ quá trình đó.
    • Đường gờ, đường chỉ trang trí (kiến trúc): Các dải vật liệu (thường bằng gỗ, thạch cao hoặc nhựa) hình dạng nổi bật, được gắn lên tường, trần nhà, cửa hoặc cột để trang trí hoặc che đi các điểm nối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The moulding of plastic parts requires precise temperature control. (Việc đúc các bộ phận bằng nhựa đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
    • The plaster moulding around the ceiling adds elegance to the room. (Đường chỉ thạch cao xung quanh trần nhà làm tăng thêm vẻ sang trọng cho căn phòng.)
    • We found an antique picture frame with intricate wooden moulding. (Chúng tôi tìm thấy một khung ảnh cổ đường gờ bằng gỗ tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crown moulding": Đường chỉ trang trígóc giữa tường trần nhà.
    • Installing crown moulding can make a room look taller and more finished. (Lắp đặt đường chỉ trang tríchân trần có thể làm cho căn phòng trông cao hơn hoàn thiện hơn.)
  • "Baseboard moulding": Tấm ốp chân tường, thường dùng để che đi khe hở giữa tường sàn nhà.
    • The baseboard moulding was painted white to match the door frames. (Tấm ốp chân tường được sơn trắng để phù hợp với khung cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Molding (danh từ): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "moulding", cùng nghĩa.
  • Mould (động từ/danh từ): Đúc, khuôn mẫu. (Đây từ gốc, "moulding" danh từ chỉ hành động hoặc sản phẩm của việc đúc).
  • Cornice (danh từ): Đường gờ trang trí, đặc biệt phần nhô ra ở đỉnh tòa nhà hoặcchỗ tiếp giáp tường trần. (Một loại "moulding" cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Trang trí kiến trúc: Đồ trang trí trên các công trình kiến trúc.
  • Đường viền: Dải vật liệu dùng để viền, bo góc.
  • Vật đúc: Sản phẩm được tạo ra từ khuôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "moulding")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moulding")

moulding

The artist shapes the clay moulding on the pottery wheel.

danh từ
  1. sự đúc; vật đúc
  2. (kiến trúc) ((thường) số nhiều) đường gờ; đường chỉ (ở tường, cột...)

Từ chứa "moulding"