moderateness
/'mɔdəritnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ôn hòa: Chất lượng của việc không cực đoan, thể hiện thái độ hoặc quan điểm cân bằng, điềm đạm.
- Sự tiết chế, sự điều độ: Hành động hoặc thực hành kiểm soát bản thân, đặc biệt là trong việc thỏa mãn các ham muốn hoặc sử dụng thứ gì đó.
- Tính vừa phải, tính phải chăng: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc không quá mức về mức độ, số lượng, cường độ hoặc giá cả; sự hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The moderateness of his political views made him a good mediator. (Tính ôn hòa trong quan điểm chính trị của ông ấy đã khiến ông trở thành một nhà hòa giải tốt.)
- She is admired for her moderateness in eating and drinking. (Cô ấy được ngưỡng mộ vì sự điều độ trong ăn uống.)
- The moderateness of the hotel's prices attracted many budget travelers. (Mức giá phải chăng của khách sạn đã thu hút nhiều khách du lịch tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moderateness in all things": Châm ngôn khuyên nên giữ thái độ ôn hòa và điều độ trong mọi việc.
- He lives by the principle of moderateness in all things. (Anh ấy sống theo nguyên tắc điều độ trong mọi việc.)
"A voice of moderateness": Một quan điểm hoặc lập trường thể hiện sự ôn hòa, trung dung, thường trong một cuộc tranh luận.
- Amidst the heated argument, her voice of moderateness was a welcome relief. (Giữa cuộc tranh cãi nảy lửa, quan điểm ôn hòa của cô ấy là một sự giải tỏa đáng hoan nghênh.)
Biến thể và từ gần giống
Moderate (adj): Ôn hòa, vừa phải, điều độ.
- He holds moderate opinions on the issue. (Anh ấy có những quan điểm ôn hòa về vấn đề này.)
Moderately (adv): Một cách ôn hòa, ở mức độ vừa phải.
- The food was moderately priced. (Thức ăn có giá cả vừa phải.)
Moderation (n): Sự điều độ, sự tiết chế; thường được dùng phổ biến hơn "moderateness" với nghĩa tương tự.
- He advised drinking alcohol in moderation. (Anh ấy khuyên nên uống rượu bia một cách điều độ.)
Từ đồng nghĩa
- Temperance: Sự tiết độ, sự điều độ (đặc biệt liên quan đến rượu bia).
- Reasonableness: Tính hợp lý, tính phải chăng.
- Restraint: Sự kiềm chế, sự hạn chế.
- Fairness: Sự công bằng, sự hợp lý.
Từ trái nghĩa
- Extremeness: Tính cực đoan.
- Immoderateness: Sự thiếu điều độ, sự thái quá.
- Excess: Sự quá mức, sự thừa thãi.
- Intemperance: Sự vô độ, sự thiếu tiết chế.
danh từ
- tính ôn hoà
- sự tiết chế, sự điều độ
- tính vừa phải, tính phải chăng