reasonableness
/'ri:znəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hợp lý, sự hợp lý: Chất lượng của việc dựa trên hoặc thể hiện lý trí, logic tốt, sự phán đoán đúng đắn; khả năng chấp nhận được đối với một người có lý trí.
- Sự biết điều, sự phải chăng, sự vừa phải: Trạng thái không thái quá, thể hiện sự điều độ, công bằng và cân nhắc trong mong đợi, yêu cầu hoặc hành vi.
- Sự phải chăng (về giá cả, chi phí): Đặc tính của việc có mức giá hoặc chi tiêu vừa phải, không quá đắt.
- Sự biết suy luận, sự có lý trí: (Từ hiếm) Khả năng suy nghĩ và đưa ra phán đoán một cách logic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reasonableness of his argument convinced everyone. (Tính hợp lý trong lập luận của anh ấy đã thuyết phục tất cả mọi người.)
- We expect a degree of reasonableness from both sides during the negotiation. (Chúng tôi mong đợi một mức độ biết điều từ cả hai bên trong cuộc đàm phán.)
- Customers are attracted to this store because of the reasonableness of its prices. (Khách hàng bị thu hút bởi cửa hàng này nhờ sự phải chăng về giá cả.)
- Her decision was marked by sound reasonableness. (Quyết định của cô ấy được đánh dấu bởi sự suy luận hợp lý vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Test of reasonableness": Một tiêu chuẩn pháp lý hoặc nguyên tắc dùng để đánh giá xem một hành động, quyết định, hoặc niềm tin có hợp lý và công bằng hay không.
- The court applied a test of reasonableness to the company's policy. (Tòa án áp dụng bài kiểm tra tính hợp lý đối với chính sách của công ty.)
- "Within the bounds of reasonableness": Ở trong giới hạn có thể chấp nhận được, không vượt quá mức độ hợp lý.
- Any demands must be kept within the bounds of reasonableness. (Bất kỳ yêu cầu nào cũng phải được giữ trong giới hạn hợp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Reasonable (adj): Hợp lý, phải chăng, biết điều.
- That's a very reasonable suggestion. (Đó là một đề xuất rất hợp lý.)
- Reasonably (adv): Một cách hợp lý, khá, tương đối.
- The project was completed reasonably on time. (Dự án đã được hoàn thành khá đúng hẹn.)
- Unreasonableness (n): Tính không hợp lý, sự vô lý, sự quá đáng.
- The unreasonableness of his anger surprised everyone. (Sự vô lý trong cơn giận của anh ta làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Rationality: Tính hợp lý, tính duy lý.
- Sensibleness: Sự hợp lý, sự đúng đắn.
- Moderation: Sự điều độ, sự vừa phải.
- Fairness: Sự công bằng, sự hợp lý.
- Plausibility: Tính có thể chấp nhận được, tính đáng tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'reasonableness')
Thành ngữ liên quan
- A voice of reason: Một tiếng nói của lý trí (chỉ người hoặc ý kiến tỏ ra hợp lý và điềm tĩnh trong một tình huống hỗn loạn).
- Amidst the panic, she was a voice of reason. (Giữa cơn hoảng loạn, cô ấy là một tiếng nói của lý trí.)
- Stand to reason: Là hợp lý, là điều hiển nhiên.
- It stands to reason that if you work harder, you'll achieve more. (Điều hiển nhiên là nếu bạn làm việc chăm chỉ hơn, bạn sẽ đạt được nhiều hơn.)
danh từ
- tính hợp lý
- sự biết điều; sự vừa phải, sự phải chăng (giá cả)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự biết suy luận, sự biết suy nghĩ