modernism

/'mɔdə:nizm/
Học thuật
Thân thiện
modernism

A sleek glass skyscraper stands as a symbol of modernism in the city center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa hiện đại: Một phong trào tư tưởng, nghệ thuật văn hóa rộng lớn, bắt đầu từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20, nhấn mạnh sự đoạn tuyệt với các truyền thống tìm kiếm những hình thức biểu đạt mới, phù hợp với thời đại công nghiệp đô thị hóa.
    • Tính hiện đại, tinh thần hiện đại: Phẩm chất của những mang tính đương đại, tiến bộ, hoặc đi cùng với thời đại mới.
    • (Tôn giáo) Chủ nghĩa đổi mới: Một phong trào trong một số tôn giáo (đặc biệt Đốc giáo) tìm cách điều chỉnh niềm tin thực hành tôn giáo cho phù hợp với tư tưởng khoa học hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Literary modernism often uses stream-of-consciousness techniques. (Chủ nghĩa hiện đại trong văn học thường sử dụng kỹ thuật dòng ý thức.)
    • The architecture of that building is a clear example of modernism. (Kiến trúc của tòa nhà đó một dụ rõ ràng của chủ nghĩa hiện đại.)
    • He appreciated the modernism in her artistic approach. (Anh ấy đánh giá cao tính hiện đại trong cách tiếp cận nghệ thuật của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High modernism": Giai đoạn đỉnh cao của chủ nghĩa hiện đại, thường chỉ các tác phẩm nghệ thuật văn học thử nghiệm mạnh mẽ trong nửa đầu thế kỷ 20.

    • The works of James Joyce and Virginia Woolf are central to high modernism. (Các tác phẩm của James Joyce Virginia Woolf trung tâm của chủ nghĩa hiện đại đỉnh cao.)
  • Trong bối cảnh triết học hoặc xã hội học, modernism có thể được đặt đối lập với chủ nghĩa hậu hiện đại (postmodernism) hoặc chủ nghĩa truyền thống (traditionalism).

Biến thể từ gần giống
  • Modernist (danh từ): Người theo chủ nghĩa hiện đại, nhà hiện đại.
    • Pablo Picasso was a leading modernist painter. (Pablo Picasso một họa sĩ theo chủ nghĩa hiện đại hàng đầu.)
  • Modernist (tính từ): Thuộc về chủ nghĩa hiện đại.
    • The modernist movement changed literature forever. (Phong trào hiện đại chủ nghĩa đã thay đổi văn học mãi mãi.)
  • Modernity (danh từ): Tính chất hiện đại, thời đại hiện đại.
    • The city symbolizes both the promise and the anxiety of modernity. (Thành phố tượng trưng cho cả lời hứa hẹn lẫn nỗi lo âu của thời hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Innovation: Sự đổi mới, cách tân (nhấn mạnh đến yếu tố mới mẻ).
  • Avant-gardism: Chủ nghĩa tiên phong (nhấn mạnh tính thử nghiệm đi trước thời đại).
Từ trái nghĩa
  • Traditionalism: Chủ nghĩa truyền thống.
  • Conservatism: Chủ nghĩa bảo thủ (trong nghệ thuật, tư tưởng).
  • Classicism: Chủ nghĩa cổ điển.
Thành ngữ liên quan
  • "A crisis of modernism": Cuộc khủng hoảng của chủ nghĩa hiện đại, thường chỉ sự nghi ngờ về các giá trị lý tưởng của thời hiện đại.
    • The horrors of war led to a deep crisis of modernism in European thought. (Những nỗi kinh hoàng của chiến tranh đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng sâu sắc của chủ nghĩa hiện đại trong tư tưởng châu Âu.)
modernism

A sleek glass skyscraper stands as a symbol of modernism in the city center.

danh từ
  1. quan điểm mới, phương pháp mới; quan điểm hiện đại, phương pháp hiện đại
  2. (ngôn ngữ học) từ ngữ cận đại
  3. chủ nghĩa tân thời
  4. (tôn giáo) chủ nghĩa đổi mới

Từ có nhắc đến "modernism"