contemporaneity

/kən,tempərə'ni:iti/ Cách viết khác : (contemporaneousness) /kən,tempə'reinjəsnis/
Học thuật
Thân thiện
contemporaneity

A modern shopping mall brings a sense of contemporaneity to the village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất cùng thời, tính chất đương thời: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc tồn tại, xảy ra, hoặc liên quan đến cùng một khoảng thời gian trong lịch sử hoặc cùng một thời đại.
    • Tính hiện đại, tính chất của thời hiện tại: Chỉ phẩm chất của việc thuộc về hoặc phù hợp với thời đại hiện nay, mang tính thời sự hoặc đương đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The contemporaneity of these two artistic movements is fascinating for historians. (Tính chất cùng thời của hai phong trào nghệ thuật này rất thú vị đối với các nhà sử học.)
    • The architect aimed for a design that combined classic beauty with a sense of contemporaneity. (Kiến trúc sư hướng tới một thiết kế kết hợp vẻ đẹp cổ điển với cảm giác về tính hiện đại.)
    • Scholars debate the exact contemporaneity of these ancient manuscripts. (Các học giả tranh luận về tính chất cùng thời chính xác của những bản thảo cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An analysis of contemporaneity": Một sự phân tích về tính đương đại.

    • Her thesis focuses on an analysis of contemporaneity in digital art. (Luận văn của ấy tập trung vào phân tích tính đương đại trong nghệ thuật số.)
  • "A claim of contemporaneity": Một tuyên bố về tính cùng thời.

    • The discovery challenged previous claims of contemporaneity between the two civilizations. (Khám phá này đã thách thức những tuyên bố trước đây về tính cùng thời giữa hai nền văn minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Contemporaneous (adj): cùng thời, xảy ra đồng thời.

    • Contemporaneous records confirm the event. (Các ghi chép cùng thời xác nhận sự kiện.)
  • Contemporaneousness (n): (cách viết khác) đồng nghĩa với "contemporaneity", chỉ tính chất cùng thời.

    • The contemporaneousness of the documents was verified. (Tính chất cùng thời của các tài liệu đã được xác minh.)
  • Contemporary (adj/n): (1) đương thời, hiện đại; (2) người cùng thời.

    • She is a contemporary artist. ( ấy một nghệ sĩ đương đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Simultaneity: tính đồng thời (nhấn mạnh việc xảy ra chính xác cùng lúc).
  • Modernity: tính hiện đại (nhấn mạnh vào phong cách, tư tưởng của thời hiện tại).
  • Currentness: tính thời sự, tính chất hiện hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, thường không đi với phrasal verbs.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

contemporaneity

A modern shopping mall brings a sense of contemporaneity to the village.

danh từ
  1. tính chất cùng thời
  2. tính chất đương thời