contemporaneousness
/kən,tempərə'ni:iti/ Cách viết khác : (contemporaneousness) /kən,tempə'reinjəsnis/
Học thuậtThân thiện
A museum exhibit displays contemporaneousness by showing artifacts from the same historical era.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất cùng thời, tính chất đương thời: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc tồn tại, xảy ra hoặc được tạo ra trong cùng một khoảng thời gian. Nó nhấn mạnh sự đồng thời về mặt thời gian.
- Tính hiện đại, tính chất của thời hiện tại: Chỉ phẩm chất thuộc về hoặc phù hợp với thời đại hiện tại, mang tính thời sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contemporaneousness of these two scientific discoveries suggests a shared intellectual climate. (Tính chất cùng thời của hai phát minh khoa học này cho thấy một môi trường tri thức chung.)
- Art critics often debate the contemporaneousness of an artist's work. (Các nhà phê bình nghệ thuật thường tranh luận về tính đương thời trong tác phẩm của một nghệ sĩ.)
- The architect aimed for a design that balanced tradition and contemporaneousness. (Kiến trúc sư hướng tới một thiết kế cân bằng giữa truyền thống và tính hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong học thuật, đặc biệt là lịch sử hoặc phê bình văn học, contemporaneousness được dùng để phân tích mối liên hệ thời gian giữa các sự kiện, tác phẩm hoặc nhân vật, nhấn mạnh bối cảnh chung mà chúng tồn tại.
- Khi thảo luận về văn hóa hoặc nghệ thuật, từ này có thể ám chỉ sự phù hợp với tinh thần, vấn đề hoặc phong cách của thời đại hiện tại.
Biến thể và từ gần giống
- Contemporaneous (tính từ): cùng thời, đương thời.
- They were contemporaneous writers. (Họ là những nhà văn cùng thời.)
- Contemporary (tính từ/danh từ): đương đại, người cùng thời.
- contemporary art (nghệ thuật đương đại)
- Contemporaneity (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ tính chất cùng thời.
Từ đồng nghĩa
- Simultaneity: tính đồng thời (nhấn mạnh sự xảy ra chính xác cùng lúc).
- Modernity: tính hiện đại.
- Currentness: tính thời sự, tính hiện hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, thường không đi với phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "contemporaneousness".)
A museum exhibit displays contemporaneousness by showing artifacts from the same historical era.
danh từ
- tính chất cùng thời
- tính chất đương thời