modernist
/'mɔdə:nist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa hiện đại: Một người ủng hộ, theo đuổi hoặc sáng tác theo các nguyên tắc của chủ nghĩa hiện đại, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học, kiến trúc hoặc tư tưởng. Họ thường có xu hướng cố ý đoạn tuyệt với các phong cách, hình thức hoặc quan niệm truyền thống trước đó.
- Người ủng hộ cái mới, người theo chủ nghĩa tân thời: Người đề cao và đón nhận những ý tưởng, phương pháp hoặc phong cách mới mẻ, hiện đại.
- (Tôn giáo) Người theo chủ nghĩa đổi mới: Trong bối cảnh tôn giáo, đây là người ủng hộ việc điều chỉnh các giáo lý hoặc thực hành tôn giáo cho phù hợp với tư tưởng và khoa học hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pablo Picasso is considered a key modernist in the world of painting. (Pablo Picasso được coi là một nhà hiện đại chủ nghĩa then chốt trong thế giới hội họa.)
- The building was designed by a famous modernist. (Tòa nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư theo chủ nghĩa hiện đại nổi tiếng.)
- As a modernist, she always embraces innovative technologies. (Là một người theo chủ nghĩa tân thời, cô ấy luôn đón nhận các công nghệ đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Literary modernist": Nhà văn/nhà thơ theo chủ nghĩa hiện đại.
- James Joyce is a towering figure among literary modernists. (James Joyce là một nhân vật khổng lồ trong số các nhà văn theo chủ nghĩa hiện đại.)
"Modernist movement": Phong trào hiện đại chủ nghĩa.
- The modernist movement in architecture rejected excessive ornamentation. (Phong trào hiện đại chủ nghĩa trong kiến trúc từ chối sự trang trí quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
Modernism (n): Chủ nghĩa hiện đại.
- Modernism had a profound impact on 20th-century culture. (Chủ nghĩa hiện đại có tác động sâu sắc đến văn hóa thế kỷ 20.)
Modernistic (adj): Mang tính chất hiện đại chủ nghĩa, có phong cách hiện đại.
- The furniture has a clean, modernistic design. (Bộ bàn ghế có một thiết kế sạch sẽ, mang phong cách hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Innovator: Người đổi mới, người sáng tạo.
- Avant-gardist: Người tiên phong, người theo chủ nghĩa tiền phong (trong nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
- Traditionalist: Người theo chủ nghĩa truyền thống.
- Conservative: Người bảo thủ.
danh từ
- người ủng hộ cái mới
- người theo chủ nghĩa tân thời
- (tôn giáo) người theo chủ nghĩa đổi mới