modernistic

/,mɔdə:'nistik/
Học thuật
Thân thiện
modernistic

Their new apartment features modernistic furniture with clean lines and geometric shapes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về quan điểm, tư tưởng hoặc phương pháp hiện đại: "modernistic" mô tả những liên quan đến các ý tưởng, phong cách hoặc xu hướng mới mẻ, tiên tiến của thời hiện đại, thường mang tính cách tân hoặc tân thời.
    • Theo phong cách hiện đại, đặc biệt trong nghệ thuật thiết kế: Từ này thường được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc hoặc thiết kế đặc điểm của trào lưu hiện đại (modernism), với các đường nét đơn giản, hình khối rõ ràng từ bỏ các hình thức trang trí truyền thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building has a very modernistic design with clean lines and glass walls. (Tòa nhà một thiết kế rất hiện đại với những đường nét sạch sẽ tường kính.)
    • His modernistic approach to management focuses on flexibility and innovation. (Cách tiếp cận hiện đại của anh ấy đối với quản lý tập trung vào tính linh hoạt đổi mới.)
    • The art exhibition featured modernistic paintings from the early 20th century. (Triển lãm nghệ thuật trưng bày những bức tranh theo phong cách hiện đại từ đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "modernistic art": nghệ thuật hiện đại chủ nghĩa, chỉ các tác phẩm nghệ thuật thuộc trào lưu hiện đại.

    • The museum has a dedicated wing for modernistic art. (Bảo tàng một cánh riêng dành cho nghệ thuật hiện đại chủ nghĩa.)
  • "modernistic architecture": kiến trúc hiện đại chủ nghĩa.

    • This city is famous for its modernistic architecture from the post-war period. (Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc hiện đại chủ nghĩa từ thời hậu chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Modernism (danh từ): chủ nghĩa hiện đại, một trào lưu văn hóa, nghệ thuật rộng lớn.
  • Modernist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa hiện đại / (thuộc) chủ nghĩa hiện đại.
  • Modernize (động từ): hiện đại hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Contemporary: đương đại, cùng thời.
  • Avant-garde: tiên phong, tiền vệ (trong nghệ thuật).
  • Innovative: đổi mới, sáng tạo.
  • Futuristic: tính tương lai.
Từ trái nghĩa
  • Traditional: truyền thống.
  • Classical: cổ điển.
  • Old-fashioned: lỗi thời, kiểu .
  • Conventional: theo quy ước, thông thường.
modernistic

Their new apartment features modernistic furniture with clean lines and geometric shapes.

tính từ
  1. (thuộc) quan điểm (tư tưởng, phương pháp...) hiện đại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự