modernised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được hiện đại hóa, được đổi mới: Mô tả một cái gì đó (như một hệ thống, tòa nhà, phương pháp) đã được cập nhật để phù hợp với các tiêu chuẩn, công nghệ hoặc ý tưởng hiện đại, đương đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The factory has modernised equipment to increase productivity. (Nhà máy có thiết bị được hiện đại hóa để tăng năng suất.)
- They live in a modernised apartment with smart home features. (Họ sống trong một căn hộ được hiện đại hóa với các tính năng nhà thông minh.)
- The country's modernised education system focuses on critical thinking. (Hệ thống giáo dục được đổi mới của đất nước tập trung vào tư duy phản biện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a newly modernised facility": một cơ sở vừa mới được hiện đại hóa.
- The hospital is now a newly modernised facility. (Bệnh viện giờ đây là một cơ sở vừa mới được hiện đại hóa.)
- "thoroughly modernised": được hiện đại hóa một cách triệt để/toàn diện.
- The production line has been thoroughly modernised. (Dây chuyền sản xuất đã được hiện đại hóa một cách triệt để.)
Biến thể và từ gần giống
- Modernise (động từ, Anh-Anh) / Modernize (động từ, Anh-Mỹ): hiện đại hóa, đổi mới.
- The company plans to modernise its IT infrastructure. (Công ty có kế hoạch hiện đại hóa cơ sở hạ tầng CNTT của mình.)
- Modernisation (danh từ, Anh-Anh) / Modernization (danh từ, Anh-Mỹ): sự hiện đại hóa, sự đổi mới.
- The modernisation of the airport will take two years. (Việc hiện đại hóa sân bay sẽ mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
- Updated: được cập nhật.
- Renovated: được cải tạo, tân trang.
- Upgraded: được nâng cấp.
- Refurbished: được tu sửa, làm mới.
Từ trái nghĩa
- Outdated: lỗi thời.
- Obsolete: lạc hậu, không còn dùng nữa.
- Old-fashioned: kiểu cũ.
- Antiquated: cổ hủ, lỗi thời.
Adjective
- được hiện đại hóa, được đổi mới