mod

Học thuật
Thân thiện
mod

A young mod rides a Vespa scooter through the city.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về một xu hướng thời trang hoặc phong cách mới, hiện đại: "mod" mô tả những thứ liên quan đến phong cách thời trang mới nhất hiện đại, thường mang tính cách tân hợp thời.
  2. Danh từ:

    • Một thanh thiếu niên hoặc người trẻ người Anh vào những năm 1960: "mod" chỉ một thành viên của một tiểu văn hóa thanh niên nổi tiếngAnh vào thập niên 1960, được biết đến với ý thức về trang phục sắc sảo, ưa thích nhạc soul, ska đi xe scooter.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a very mod hairstyle. ( ấy một kiểu tóc rất hiện đại hợp thời.)
    • The furniture in the cafe has a mod aesthetic. (Nội thất trong quán cà phê phong cách thẩm mỹ hiện đại.)
  • Danh từ:

    • The mods and rockers often clashed at British seaside towns in the 1960s. (Các "mod" "rocker" thường xung độtcác thị trấn bờ biển nước Anh vào những năm 1960.)
    • He dressed like a mod, with a sharp suit and a parka. (Anh ta ăn mặc như một "mod", với bộ vest sắc sảo áo parka.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mod culture": văn hóa mod, chỉ toàn bộ phong cách, âm nhạc lối sống gắn liền với tiểu văn hóa mod.

    • Mod culture had a significant influence on fashion and music. (Văn hóa mod ảnh hưởng đáng kể đến thời trang âm nhạc.)
  • "mod revival": sự hồi sinh của phong trào mod, thường dùng để chỉ làn sóng quan tâm trở lại vào cuối thập niên 1970.

    • The band is part of the mod revival movement. (Ban nhạc một phần của phong trào hồi sinh mod.)
Biến thể từ gần giống
  • Modern (adj): hiện đại, thuộc về thời hiện tại.

    • Modern technology changes rapidly. (Công nghệ hiện đại thay đổi rất nhanh.)
  • Modernist (adj): tính chất hiện đại chủ nghĩa, thường trong nghệ thuật kiến trúc.

  • Modish (adj): hợp thời trang, đúng mốt.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: fashionable (hợp thời trang), trendy (hợp mốt), contemporary (đương đại).
  • Danh từ: trendsetter (người dẫn đầu xu hướng), style-conscious youth (giới trẻ ý thức về phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "mod" với vai trò một từ riêng lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mod" một cách riêng lẻ.)

mod

A young mod rides a Vespa scooter through the city.

Adjective
  1. liên quan tới một xu hướng thời trang hay phong cách gần đây, hiện đại
Noun
  1. một người tuổi teen, hay trẻ tuổi của Anh những năm 1960