modernized

Học thuật
Thân thiện
modernized

The company modernized its office with new computers and software.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được hiện đại hóa, được cải tiến cho phù hợp với thời đại: Chỉ một cái đó (hệ thống, phương pháp, thiết bị, tòa nhà) đã được cập nhật, cải tạo hoặc thay đổi để sử dụng các công nghệ, ý tưởng hoặc tiêu chuẩn mới nhất, hiện đại hơn so với trạng thái ban đầu hoặc trước đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory has modernized equipment to increase productivity. (Nhà máy thiết bị được hiện đại hóa để tăng năng suất.)
    • They live in a beautifully modernized apartment in the old quarter. (Họ sống trong một căn hộ được hiện đại hóa một cách tuyệt đẹpkhu phố cổ.)
    • The country's modernized education system attracts many international students. (Hệ thống giáo dục được hiện đại hóa của quốc gia đó thu hút nhiều sinh viên quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a modernized version of something": một phiên bản được hiện đại hóa của cái đó.
    • This software is a modernized version of the classic program. (Phần mềm này một phiên bản được hiện đại hóa của chương trình cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Modernize (động từ): hiện đại hóa.
    • The government plans to modernize the public transportation network. (Chính phủ kế hoạch hiện đại hóa mạng lưới giao thông công cộng.)
  • Modernization (danh từ): sự hiện đại hóa.
    • The modernization of the airport took three years to complete. (Việc hiện đại hóa sân bay mất ba năm để hoàn thành.)
  • Modernised (tính từ): cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "modernized".
Từ đồng nghĩa
  • Updated: được cập nhật.
  • Renovated: được cải tạo, tu sửa (thường dùng cho tòa nhà).
  • Upgraded: được nâng cấp.
Từ trái nghĩa
  • Outdated: lỗi thời.
  • Obsolete: lạc hậu, không còn dùng nữa.
  • Old-fashioned: kiểu .
modernized

The company modernized its office with new computers and software.

Adjective
  1. giống modernised

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống