modernness

modernness

A sleek shopping mall brings a sense of modernness to the village.

Định nghĩa

Danh từ: Tính hiện đại, tính đương đại: "modernness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của việc mang tính hiện tại, thuộc về thời đại mới, không lỗi thời.

dụ sử dụng
  • (Tính hiện đại trong thiết kế của tòa nhà khiến nổi bật.)
  • (Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim tính hiện đại sự phù hợp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sense of modernness": cảm giác về sự hiện đại.
    • The new software gives the company a sense of modernness. (Phần mềm mới mang lại cho công ty cảm giác hiện đại.)
  • "the modernness of an idea": tính hiện đại của một ý tưởng.
    • We discussed the modernness of the proposal. (Chúng tôi đã thảo luận về tính hiện đại của đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Modern (adj): hiện đại.
    • She lives in a modern apartment. ( ấy sống trong một căn hộ hiện đại.)
  • Modernize (v): hiện đại hóa.
    • The school plans to modernize its classrooms. (Trường học dự định hiện đại hóa các phòng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Modernity: tính hiện đại (thường dùng trong văn viết trang trọng hơn).
  • Contemporaneity: tính đương đại (nhấn mạnh vào thời điểm hiện tại).
  • Currency: tính thời thượng, tính cập nhật (thường dùng cho thông tin hoặc phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Keep up with the times: bắt kịp thời đại (mang ý nghĩa tương tự về tính hiện đại).
    • To stay relevant, a business must keep up with the times. (Để duy trì sự phù hợp, một doanh nghiệp phải bắt kịp thời đại.)
  • State-of-the-art: hiện đại nhất, tối tân nhất (thường mô tả công nghệ hoặc thiết bị).
    • The lab is equipped with state-of-the-art equipment. (Phòng thí nghiệm được trang bị thiết bị hiện đại nhất.)