matureness

matureness

A young plant shows its matureness by bearing fruit.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trạng thái trưởng thành, sự chín chắn: "Matureness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, sự vật, hoặc ý tưởng đã đạt đến mức phát triển đầy đủ, toàn diện về thể chất, tinh thần, hoặc trí tuệ. Từ này nhấn mạnh sự hoàn thiện ổn định, thường được dùng để mô tả sự phát triển tối ưu.

dụ sử dụng
  • (Sự trưởng thành của ấy trong việc xử lý các tình huống khó khăn đã gây ấn tượng với mọi người.)
  • (Sự chín chắn của quả được biểu hiện qua màu sắc đậm vị ngọt của .)
  • (Sự chín chắn trong phong cách nghệ thuật của anh ấy cho thấy nhiều năm luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matureness of thought": sự chín chắn trong suy nghĩ, ám chỉ khả năng đưa ra quyết định sáng suốt trách nhiệm.
    • The report demonstrates a remarkable matureness of thought. (Báo cáo thể hiện một sự chín chắn đáng kể trong tư duy.)
  • "Emotional matureness": sự trưởng thành về cảm xúc, khả năng kiểm soát hiểu cảm xúc của bản thân.
    • Emotional matureness is essential for healthy relationships. (Sự trưởng thành về cảm xúc cần thiết cho các mối quan hệ lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mature (tính từ): trưởng thành, chín chắn.
    • He is a mature person who knows how to handle responsibility. (Anh ấy một người trưởng thành, biết cách xử lý trách nhiệm.)
  • Maturity (danh từ): sự trưởng thành (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Maturity comes with experience. (Sự trưởng thành đến từ kinh nghiệm.)
  • Immatureness (danh từ): sự non nớt, thiếu chín chắn (trái nghĩa).
    • His immatureness caused many problems. (Sự non nớt của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Maturity: sự trưởng thành (từ phổ biến trang trọng hơn).
    • The project requires a high level of maturity. (Dự án đòi hỏi một mức độ trưởng thành cao.)
  • Adulthood: tuổi trưởng thành (chỉ giai đoạn cuộc đời).
    • Adulthood brings new responsibilities. (Tuổi trưởng thành mang đến những trách nhiệm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Come of age: đến tuổi trưởng thành (thường dùng cho người).
    • She came of age and started making her own decisions. ( ấy đến tuổi trưởng thành bắt đầu tự đưa ra quyết định.)
  • Ripe old age: tuổi già chín chắn (ám chỉ sự khôn ngoan từ kinh nghiệm).
    • He lived to a ripe old age, full of wisdom. (Ông ấy sống đến tuổi già chín chắn, đầy trí tuệ.)