modernise

/'mɔdə:naiz/ Cách viết khác : (modernise) /'mɔdə:naiz/
ngoại động từ
  1. hiện đại hoá; đổi mới
nội động từ
  1. thành hiện đại; thành mới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "modernise"

modernise
The company decided to modernise its office with new computers and furniture.