modernise

/'mɔdə:naiz/ Cách viết khác : (modernise) /'mɔdə:naiz/
Học thuật
Thân thiện
modernise

The company decided to modernise its office with new computers and furniture.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hiện đại hóa; đổi mới: Hành động làm cho một cái đó trở nên phù hợp với tiêu chuẩn, phương pháp, hoặc công nghệ hiện đại, đương thời. Thường liên quan đến việc cập nhật hệ thống, thiết bị, hoặc cách thức hoạt động.
  2. Nội động từ:
    • Trở nên hiện đại; trở nên mới mẻ: Quá trình tự thay đổi, phát triển để trở nên hiện đại hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company decided to modernise its factory with new robots. (Công ty quyết định hiện đại hóa nhà máy bằng robot mới.)
    • The government plans to modernise the public transportation system. (Chính phủ kế hoạch hiện đại hóa hệ thống giao thông công cộng.)
  • Nội động từ:
    • The country is modernising rapidly. (Đất nước đang hiện đại hóa một cách nhanh chóng.)
    • To stay competitive, the industry must modernise. (Để giữ vững tính cạnh tranh, ngành công nghiệp phải đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to modernise one's thinking": hiện đại hóa tư duy, thay đổi cách suy nghĩ cho phù hợp với thời đại.
    • It's important for leaders to modernise their thinking to adapt to global changes. (Các nhà lãnh đạo cần hiện đại hóa tư duy để thích ứng với những thay đổi toàn cầu.)
  • "a drive/push to modernise": một nỗ lực/thúc đẩy để hiện đại hóa.
    • There is a strong drive to modernise the education curriculum. ( một nỗ lực mạnh mẽ để hiện đại hóa chương trình giảng dạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Modernisation (danh từ): sự hiện đại hóa.
    • The modernisation of the airport will take two years. (Việc hiện đại hóa sân bay sẽ mất hai năm.)
  • Moderniser (danh từ): người ủng hộ/chủ trương hiện đại hóa.
    • He is known as a moderniser within the political party. (Ông ấy được biết đến như một người chủ trương đổi mới trong đảng chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Update (ngoại động từ): cập nhật.
  • Renovate (ngoại động từ): cải tạo, đổi mới (thường về cơ sở vật chất).
  • Overhaul (ngoại động từ): đại tu, cải tổ toàn diện.
Từ trái nghĩa
  • Outdate (ngoại động từ): làm cho lỗi thời.
  • Preserve (ngoại động từ): bảo tồn, giữ nguyên hiện trạng.
modernise

The company decided to modernise its office with new computers and furniture.

ngoại động từ
  1. hiện đại hoá; đổi mới
nội động từ
  1. thành hiện đại; thành mới

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "modernise"