modernize
/'mɔdə:naiz/ Cách viết khác : (modernise) /'mɔdə:naiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hiện đại hóa; đổi mới: Làm cho một cái gì đó trở nên hiện đại hơn, phù hợp với tiêu chuẩn, công nghệ hoặc phương pháp mới nhất.
- Nội động từ:
- Trở nên hiện đại; trở nên mới: Tự thay đổi để trở nên hiện đại hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company decided to modernize its factory with new machinery. (Công ty quyết định hiện đại hóa nhà máy của mình bằng máy móc mới.)
- They are planning to modernize the old curriculum. (Họ đang lên kế hoạch đổi mới chương trình giảng dạy cũ.)
- Nội động từ:
- The country has modernized rapidly over the past two decades. (Đất nước đã trở nên hiện đại một cách nhanh chóng trong hai thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to modernize something along the lines of...": hiện đại hóa cái gì đó theo hướng/mô hình của...
- The government aims to modernize the education system along the lines of successful international models. (Chính phủ muốn hiện đại hóa hệ thống giáo dục theo hướng của các mô hình quốc tế thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Modernization (danh từ): sự hiện đại hóa.
- The modernization of the airport will take three years. (Việc hiện đại hóa sân bay sẽ mất ba năm.)
- Modern (tính từ): hiện đại.
- They live in a modern apartment. (Họ sống trong một căn hộ hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Update (động từ): cập nhật.
- Renovate (động từ): cải tạo, đổi mới (thường về mặt kiến trúc, cơ sở vật chất).
- Overhaul (động từ): đại tu, cải tổ toàn diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "modernize")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "modernize")
ngoại động từ
- hiện đại hoá; đổi mới
nội động từ
- thành hiện đại; thành mới