modifiable

/'mɔdifaiəbl/
Học thuật
Thân thiện
modifiable

Le professeur écrit une phrase modifiable au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thay đổi, có thể sửa đổi: "modifiable" mô tả một cái gì đó có thể được điều chỉnh, thay đổi hoặc sửa chữa theo ý muốn. thường dùng cho các đối tượng như quy tắc, kế hoạch, thiết kế hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le contrat est modifiable avant la signature. (Hợp đồng có thể sửa đổi được trước khi ký.)
    • Ce paramètre est facilement modifiable dans les réglages. (Thông số này có thể dễ dàng thay đổi trong phần cài đặt.)
    • Son opinion sur ce sujet n'est pas modifiable. (Quan điểm của anh ấy về vấn đề nàykhông thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aisément modifiable": dễ dàng thay đổi.

    • Un logiciel avec un code source aisément modifiable. (Một phần mềm với nguồn có thể dễ dàng thay đổi.)
  • "non modifiable": không thể thay đổi, bất biến.

    • Une décision finale et non modifiable. (Một quyết định cuối cùng không thể thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Modifier (động từ): thay đổi, sửa đổi.

    • Il faut modifier le plan initial. (Cần phải sửa đổi kế hoạch ban đầu.)
  • Modification (danh từ): sự thay đổi, sự sửa đổi.

    • La modification du règlement a été approuvée. (Sự sửa đổi quy định đã được thông qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Altérable: có thể biến đổi.
  • Ajustable: có thể điều chỉnh.
  • Révisable: có thể xem xét lại, sửa đổi lại (thường dùng cho văn bản).
Từ trái nghĩa
  • Immuable: bất biến, không thay đổi.
  • Fixé: cố định.
  • Définitif: dứt khoát, cuối cùng.
modifiable

Le professeur écrit une phrase modifiable au tableau.

tính từ
  1. thay đổi được, sửa đổi được

Từ trái nghĩa