immuable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thay đổi, bất biến: Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng, quy luật hoặc đặc tính không bao giờ thay đổi theo thời gian, luôn giữ nguyên trạng thái ban đầu.
- Bất di dịch: Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết học để chỉ những chân lý, nguyên tắc cố định và vĩnh cửu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les lois de la physique sont considérées comme immuables. (Các định luật vật lý được coi là bất biến.)
- Il a des principes immuables en matière d'éthique. (Anh ấy có những nguyên tắc bất di dịch về mặt đạo đức.)
- Le cycle des saisons est un phénomène immuable. (Chu kỳ của các mùa là một hiện tượng không thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dans un ordre immuable": theo một trật tự không bao giờ thay đổi.
- Les cérémonies se déroulent selon un ordre immuable. (Các buổi lễ diễn ra theo một trật tự bất di bất dịch.)
"une vérité immuable": một chân lý vĩnh cửu.
- Pour lui, l'amour familial est une vérité immuable. (Đối với anh ấy, tình yêu gia đình là một chân lý bất biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Immuabilité (danh từ giống cái): tính chất không thay đổi, tính bất biến.
- L'immuabilité des traditions. (Tính bất biến của các truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Inaltérable: không thể thay đổi, không thể làm biến chất.
- Constant: không thay đổi, kiên định.
- Fixe: cố định, không di chuyển.
- Invariable: không thay đổi, không biến thiên.
Từ trái nghĩa
- Changeant: hay thay đổi, không ổn định.
- Variable: có thể thay đổi, biến đổi.
- Mouvant: chuyển động, biến động.
- Éphémère: phù du, ngắn ngủi.
tính từ
- không thay đổi, bất biến, bất di dịch