immuable

tính từ
  1. không thay đổi, bất biến, bất di dịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "immuable"

Từ có nhắc đến "immuable"

immuable
Les lois de la physique sont immuables.