mofette

Học thuật
Thân thiện
mofette

Une mofette émet un nuage de gaz dans une forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa chất, Địa lý) Mofeta: Chỉ một lỗ phun khí cacbonic (CO₂) các khí khác từ lòng đất, thường gặpcác khu vực núi lửa.
    • (Động vật học) Chồn hôi: Một cách gọi khác của loài chồn hôi (moufette).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Địa chất):

    • La région volcanique est connue pour ses mofettes. (Khu vực núi lửa nổi tiếng với những mofeta của .)
    • Les gaz émis par la mofette sont principalement du dioxyde de carbone. (Các khí phát ra từ mofeta chủ yếu là cacbonic.)
  • Danh từ giống cái (Động vật học):

    • J'ai vu une mofette traverser la route hier soir. (Tối qua tôi thấy một con chồn hôi băng qua đường.)
    • La mofette se défend en projetant un liquide nauséabond. (Chồn hôi tự vệ bằng cách phun ra một chất lỏng có mùi hôi thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zone de mofettes": Khu vực nhiều lỗ phun khí.
    • La randonnée dans la zone de mofettes nécessite de la prudence. (Việc đi bộ đường dài trong khu vực mofeta đòi hỏi sự thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Moufette (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ con chồn hôi.
    • La moufette est un animal nocturne. (Chồn hôimột loài vật hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • (Địa chất): Exhalaison volcanique (sự xì hơi núi lửa), émanation gazeuse (sự thoát khí).
  • (Động vật học): Moufette (chồn hôi), bête puante (con vật hôi).
Lưu ý

Từ "mofette" hai nghĩa hoàn toàn khác nhau thuộc hai lĩnh vực khác nhau (địa chất động vật học). Ngữ cảnhyếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa của từ. Trong địa chất học, đâymột thuật ngữ chuyên môn.

mofette

Une mofette émet un nuage de gaz dans une forêt.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) mofeta (khí cacbonic phun)
  2. (động vật học) như moufette

Từ gần giống